encyclopedic

/en,saiklou'pi:dik/ Cách viết khác : (encyclopaedic) /en,saiklou'pi:dik/ (encyclopedical) /en,
Học thuật
Thân thiện
encyclopedic

She consulted an encyclopedic reference book for her research project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bách khoa toàn thư, tính chất bách khoa: Mô tả kiến thức hoặc một tác phẩm phạm vi rất rộng, bao quát nhiều lĩnh vực, giống như một bộ bách khoa toàn thư.
    • kiến thức rộng, uyên bác: Dùng để mô tả một người kiến thức sâu rộng về nhiều chủ đề khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has an encyclopedic memory for historical dates. (Anh ấy một trí nhớ bách khoa về các mốc lịch sử.)
    • The book provides an encyclopedic overview of world art. (Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan mang tính bách khoa về nghệ thuật thế giới.)
    • Her knowledge of the subject is truly encyclopedic. (Kiến thức của ấy về chủ đề này thực sự mang tính bách khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "encyclopedic knowledge": kiến thức bách khoa, kiến thức rất rộng bao quát.

    • The professor is famous for his encyclopedic knowledge of ancient languages. (Vị giáo sư nổi tiếng với kiến thức bách khoa về các ngôn ngữ cổ đại.)
  • "encyclopedic work": công trình/tác phẩm mang tính bách khoa.

    • He spent decades compiling an encyclopedic work on marine biology. (Ông ấy đã dành hàng thập kỷ để biên soạn một công trình mang tính bách khoa về sinh học biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Encyclopaedia/Encyclopedia (danh từ): bách khoa toàn thư.

    • She consulted the encyclopedia for her research. ( ấy đã tra cứu bách khoa toàn thư cho nghiên cứu của mình.)
  • Encyclopedically (trạng từ): một cách bách khoa, một cách uyên bác.

    • The topic is covered encyclopedically in this volume. (Chủ đề được đề cập một cách bách khoa trong tập sách này.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
  • All-encompassing: bao trùm tất cả.
  • Vast: rộng lớn, mênh mông (về kiến thức).
  • Erudite: uyên bác, thông thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'encyclopedic')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'encyclopedic')

encyclopedic

She consulted an encyclopedic reference book for her research project.

tính từ
  1. (thuộc) bộ sách bách khoa
  2. (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "encyclopedic"