end-to-end

Học thuật
Thân thiện
end-to-end

The new software provides an end-to-end solution for managing projects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giáp mối, nối tiếp nhau: Chỉ hai hoặc nhiều vật được xếp sao cho đầu của vật này tiếp giáp với đầu của vật kia theo chiều dọc, tạo thành một đường thẳng liên tục.
    • Xuyên suốt, toàn bộ quá trình: Chỉ một cái đó bao trùm toàn bộ quá trình từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc, không bị gián đoạn.
  2. Trạng từ:

    • Từ đầu tới cuối, xuyên suốt: Mô tả một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái diễn ra liên tục trong suốt toàn bộ thời gian hoặc không gian của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The logs were placed end-to-end to form a bridge. (Những khúc gỗ được đặt giáp mối để tạo thành một cây cầu.)
    • We need an end-to-end solution for this project. (Chúng ta cần một giải pháp xuyên suốt cho dự án này.)
  • Trạng từ:

    • The concert was fantastic end-to-end. (Buổi hòa nhạc tuyệt vời từ đầu tới cuối.)
    • She read the report end-to-end without stopping. ( ấy đọc báo cáo xuyên suốt không dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "End-to-end encryption": Mã hóa đầu cuối.

    • This messaging app uses end-to-end encryption to protect your privacy. (Ứng dụng nhắn tin này sử dụng mã hóa đầu cuối để bảo vệ sự riêng tư của bạn.)
  • "End-to-end testing": Kiểm thử xuyên suốt.

    • Before launch, the software must undergo end-to-end testing. (Trước khi ra mắt, phần mềm phải trải qua kiểm thử xuyên suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • End-to-endness (n): Tính chất xuyên suốt, tính liên tục từ đầu đến cuối.
    • The end-to-endness of the service is its key feature. (Tính xuyên suốt của dịch vụ đặc điểm chính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "giáp mối"): Adjacent (liền kề, tiếp giáp), abutting (tiếp giáp).
  • Tính từ/Trạng từ (nghĩa "xuyên suốt"): Complete (hoàn chỉnh), throughout (suốt, xuyên suốt), from start to finish (từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "end-to-end".)

Thành ngữ liên quan
  • "From end to end": Từ đầu này đến đầu kia, khắp mọi nơi.
    • He walked the length of the beach from end to end. (Anh ấy đi bộ dọc theo bãi biển từ đầu này đến đầu kia.)
end-to-end

The new software provides an end-to-end solution for managing projects.

Adverb
  1. từ đầu tới cuối
Adjective
  1. giáp mối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự