throughout
/θru:'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Suốt, trong suốt (một khoảng thời gian): Dùng để chỉ một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái xảy ra liên tục từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc của một khoảng thời gian xác định.
- Khắp, trên khắp (một không gian hoặc phạm vi): Dùng để chỉ sự phân bố hoặc hiện diện ở mọi nơi, mọi phần trong một khu vực, địa điểm, hoặc đối tượng.
Phó từ:
- Khắp nơi, ở mọi phần: Dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm hoặc tình trạng nào đó có mặt ở tất cả các phần của một vật, một nơi chốn, hoặc một quá trình.
- Từ đầu đến cuối, suốt: Dùng để nhấn mạnh tính liên tục và xuyên suốt của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- She remained calm throughout the entire crisis. (Cô ấy vẫn bình tĩnh suốt cuộc khủng hoảng.)
- The news spread throughout the small town. (Tin tức lan truyền khắp thị trấn nhỏ.)
- There were celebrations throughout the country. (Có những lễ kỷ niệm trên khắp cả nước.)
Phó từ:
- The house was painted white throughout. (Khắp ngôi nhà đều được sơn màu trắng.)
- The book is well-written and engaging throughout. (Cuốn sách được viết hay và lôi cuốn từ đầu đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"throughout history": xuyên suốt chiều dài lịch sử.
- This has been a common theme throughout history. (Đây là một chủ đề phổ biến xuyên suốt lịch sử.)
"throughout the duration of": trong suốt thời gian của.
- Silence must be maintained throughout the duration of the exam. (Phải giữ im lặng trong suốt thời gian làm bài thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Through (giới từ, phó từ): xuyên qua, qua. "Through" thường nhấn mạnh sự chuyển động từ đầu này sang đầu kia, trong khi "throughout" nhấn mạnh sự bao phủ toàn bộ (không gian) hoặc sự liên tục (thời gian).
- We drove through the tunnel. (Chúng tôi lái xe xuyên qua đường hầm.) -> Chuyển động từ đầu này sang đầu kia.
- We searched throughout the house. (Chúng tôi lục soát khắp ngôi nhà.) -> Bao phủ mọi ngóc ngách.
Từ đồng nghĩa
- Giới từ (thời gian): during, all through, for the duration of.
- Giới từ (không gian): all over, across, in every part of.
- Phó từ: everywhere, all over, from start to finish, from beginning to end.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "throughout")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "throughout" làm thành tố chính)
giới từ & phó từ
- từ đầu đến cuối, khắp, suốt
- throughout his lifesuốt đời anh ta
- throughout the yearsuốt năm
- throughout the worldkhắp thế giới
- the house is well furnished throughoutkhắp nhà đều có đầy đủ đồ đạc