lengthwise

/'leɳθweiz/ Cách viết khác : (lengthwise) /'leɳθwaiz/
phó từ
  1. theo chiều dọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

lengthwise
She cuts the cucumber lengthwise on a wooden cutting board.