endemical

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới căn bệnh (hay bất cứ cái giống như bệnh tật) thường chỉ một địa phương nhất định, bệnh địa phương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

endemical
Malaria is an endemical disease in many tropical regions.