ecdemic

Học thuật
Thân thiện
ecdemic

An ecdemic disease was introduced to the island by a visiting ship.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bệnh ngoại lai: Chỉ một căn bệnh nguồn gốc từ bên ngoài địa phương hoặc khu vực xuất hiện, không phải bệnh đặc hữu của nơi đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The health authorities were concerned about an ecdemic outbreak of a rare virus. (Cơ quan y tế lo ngại về một đợt bùng phát bệnh ngoại lai của một loại virus hiếm gặp.)
    • Malaria is ecdemic in this region; it was introduced from travelers. (Bệnh sốt rét bệnh ngoại laikhu vực này; được du nhập từ những người du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dịch tễ học: Thuật ngữ "ecdemic" được sử dụng để phân biệt với "endemic" (bệnh đặc hữu) "epidemic" (bệnh dịch). nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài của căn bệnh.
    • Tracking ecdemic diseases is crucial for border health control. (Theo dõi các bệnh ngoại lai rất quan trọng cho việc kiểm soát y tế biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Endemic (adj): (bệnh) đặc hữu, thường xuyên xuất hiệnmột khu vực hoặc quần thể cụ thể.
  • Epidemic (adj/n): (thuộc về) bệnh dịch, sự bùng phát bệnh nhanh chóng trong một cộng đồng.
  • Pandemic (adj/n): (thuộc về) đại dịch, bệnh dịch lan rộng trên nhiều quốc gia hoặc châu lục.
Từ đồng nghĩa
  • Exotic (trong ngữ cảnh y học): ngoại lai, từ bên ngoài du nhập vào.
  • Non-native (đối với bệnh tật): không nguồn gốc bản địa.
Từ trái nghĩa
  • Endemic: đặc hữu.
  • Native (đối với bệnh tật): bản địa.
ecdemic

An ecdemic disease was introduced to the island by a visiting ship.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới bệnh ngoại lai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống