endeuiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ màu tang, làm cho buồn thảm: Hành động gây ra nỗi buồn sâu sắc, sự thương tiếc, thường là do một mất mát lớn như cái chết, mang đến không khí tang tóc cho một người hoặc một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mort du président a endeuillé tout le pays. (Cái chết của tổng thống đã phủ màu tang lên toàn quốc gia.)
- Cette tragédie endeuille notre communauté depuis des semaines. (Bi kịch này đã khiến cộng đồng của chúng ta buồn thảm trong nhiều tuần.)
- Une nouvelle qui endeuille une famille. (Một tin tức làm cho một gia đình buồn thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être endeuillé(e)": Ở trạng thái đang mang tang, đang trong niềm thương tiếc sâu sắc.
- La ville est endeuillée après l'attentat. (Thành phố đang trong niềm thương tiếc sau vụ khủng bố.)
- Sử dụng ở thể bị động: Thường được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái của chủ thể bị ảnh hưởng bởi nỗi buồn.
- Une région endeuillée par les inondations. (Một vùng bị phủ bởi nỗi buồn thảm do lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Deuil (danh từ): Tang, sự tang chế, nỗi buồn thương.
- Porter le deuil. (Để tang.)
- Endeuillé, -e (tính từ): Đang chịu tang, đầy thương tiếc.
- Un visage endeuillé. (Một khuôn mặt đầy thương tiếc.)
- Attrister (ngoại động từ): Làm buồn, gây phiền muộn (nghĩa nhẹ hơn và chung chung hơn ).
Từ đồng nghĩa
- Plonger dans le deuil: Đẩy vào cảnh tang tóc.
- Affliger: Làm đau buồn, làm khổ sở (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với tang lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ endeuiller.)
ngoại động từ
- phủ màu tang, làm cho buồn thảm
- Endeuiller une famillelàm cho một gia đình buồn thảm