entailler

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) khắc, khía (đá, gỗ)
  2. làm đứt, chém
    • Avoir le doigt entaillé
      bị đứt tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entailler"