entailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khắc, khía: Hành động dùng dụng cụ sắc để tạo ra một vết cắt, một đường rãnh hoặc một hình khắc trên bề mặt của một vật liệu cứng như gỗ hoặc đá.
- Làm đứt, chém: Hành động cắt vào da thịt, gây ra một vết thương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan entaille le bois avec un ciseau. (Người thợ thủ công khắc gỗ bằng một cái đục.)
- Il faut entailler l'écorce pour récolter la résine. (Phải khía vỏ cây để thu hoạch nhựa.)
- Le couteau a entaillé sa main. (Con dao đã làm đứt tay anh ta.)
- Avoir le doigt entaillé. (Bị đứt tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entailler un sillon": Khắc một đường rãnh, thường dùng trong nông nghiệp hoặc kỹ thuật.
- La charrue entaille un sillon dans la terre. (Cái cày khắc một đường rãnh trong đất.)
- "Entailler un budget": (Nghĩa bóng, thân mật) Làm giảm, cắt xén ngân sách một phần.
- Cette dépense imprévue entaille sérieusement notre budget. (Khoản chi tiêu bất ngờ này cắt xén nghiêm trọng ngân sách của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Entaille (danh từ từ): Vết khắc, vết khía, vết cắt.
- Une entaille profonde dans l'écorce. (Một vết khía sâu trên vỏ cây.)
- Tailler (ngoại động từ): Cắt, gọt, đẽo (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho việc tạo hình).
- Inciser (ngoại động từ): Rạch một đường (thường trong y tế hoặc với độ chính xác cao).
- Entamer (ngoại động từ): Bắt đầu cắt vào, làm giảm đi (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
Từ đồng nghĩa
- Inciser: Rạch.
- Écorcher: Trầy xước, làm tróc da.
- Rayurer: Làm xước, tạo vết xước.
- Graver: Khắc, chạm (thường để trang trí hoặc ghi dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'entrailler (dạng phản thân): Tự làm đứt, tự cắt vào mình.
- Fais attention à ne pas t'entrailler avec ce couteau. (Cẩn thận đừng để tự cắt vào mình với con dao đó.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (kỹ thuật) khắc, khía (đá, gỗ)
- làm đứt, chém
- Avoir le doigt entaillébị đứt tay