endiablé

Học thuật
Thân thiện
endiablé

Les enfants courent dans le jardin avec une énergie endiablée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất hăng, rất nhanh mạnh mẽ: Dùng để mô tả một cái gì đó tốc độ, năng lượng hoặc cường độ rất cao, đến mức khó kiểm soát.
    • Quay cuồng, điên cuồng: Mô tả một nhịp điệu, tốc độ hoặc trạng thái hỗn loạn dữ dội.
    • (Nghĩa ) Như quỷ, ngỗ nghịch, tinh quái: Dùng để mô tả một đứa trẻ hoặc người hành vi nghịch ngợm, tinh ranh quá mức.
    • (Nghĩa ) Bị ma ám: Theo nghĩa , có thể chỉ trạng thái bị ám bởi ma quỷ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une allure endiablée (Một dáng đi rất hăng / cuồng nhiệt).
    • Un rythme endiablé (Một nhịp điệu quay cuồng / điên cuồng).
    • Une course endiablée (Một cuộc chạy đua cực kỳ nhanh dữ dội).
    • Cet enfant est un vrai diable, il est endiablé ! (Đứa trẻ này đúngmột tên quỷ, thật ngỗ nghịch!) - (Nghĩa ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Thường được dùng trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật để mô tả sự mãnh liệt, đam mê hoặc cường độ phi thường.
    • Une passion endiablée (Một niềm đam mê cuồng nhiệt).
  • Trong âm nhạc: Dùng để mô tả một bản nhạc tiết tấu nhanh, mạnh sôi động.
    • Le groupe joue une musique endiablée. (Ban nhạc chơi một bản nhạc sôi động cuồng nhiệt).
Biến thể từ gần giống
  • Diablerie (danh từ giống cái): Hành động tinh quái, trò tinh nghịch của quỷ; sự xảo quyệt.
  • Diabolique (tính từ): Thuộc về quỷ, ác quỷ; (nghĩa bóng) cực kỳ xảo quyệt hoặc độc ác.
  • Energique (tính từ): Đầy năng lượng, mạnh mẽ. (Từ đồng nghĩa một phần cho nghĩa "hăng").
  • Effréné(e) (tính từ): Cuồng nhiệt, không kiềm chế. (Từ đồng nghĩa một phần cho nghĩa "quay cuồng").
Từ đồng nghĩa
  • Déchaîné(e): Bùng nổ, dữ dội, không kiểm soát.
  • Frénétique: Cuồng nhiệt, điên cuồng.
  • Fou/folle: Điên, cuồng.
  • Infernal(e): Như địa ngục, kinh khủng, dữ dội.
  • Satanique: Thuộc về quỷ Satan; (nghĩa bóng) cực kỳ xấu xa hoặc tinh quái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "endiablé").

Thành ngữ liên quan
  • À un train d'enfer / À un rythme d'enfer: Với tốc độ kinh hoàng / chóng mặt. (Có nghĩa tương tự khi mô tả tốc độ).
  • Être possédé du démon: Bị quỷ ám. (Liên quan đến nghĩa của "endiablé").
endiablé

Les enfants courent dans le jardin avec une énergie endiablée.

tính từ
  1. rất hăng
    • Allure endiablée
      dáng đi rất hăng
  2. quay cuồng
    • Rythme endiablé
      nhịp điệu quay cuồng
  3. (từ ; nghĩa ) như quỷ, ngỗ nghịch
    • Enfant éndiablé
      đứa bé như quỷ dữ
  4. (từ ; nghĩa ) bị ma ám

Từ trái nghĩa

Từ chứa "endiablé"