endogenous

/en'dɔdʤinəs/
tính từ
  1. (sinh vật học); (địa ,địa chất) sinh trong, nội sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

endogenous
A scientist studies endogenous growth factors in a plant cell.