endogenous
/en'dɔdʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nội sinh, có nguồn gốc từ bên trong: Thuật ngữ "endogenous" mô tả một yếu tố, quá trình hoặc chất được tạo ra hoặc bắt nguồn từ bên trong một hệ thống, cơ thể, tế bào hoặc khu vực. Nó trái ngược với "ngoại sinh" (exogenous).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Endogenous hormones are produced by the body itself. (Các hormone nội sinh được cơ thể tự sản xuất.)
- The economic crisis was caused by endogenous factors such as poor management. (Cuộc khủng hoảng kinh tế được gây ra bởi các yếu tố nội sinh như quản lý kém.)
- Scientists are studying endogenous painkillers produced by the brain. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các chất giảm đau nội sinh do não sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kinh tế học: Chỉ các biến số hoặc cú sốc xuất phát từ bên trong mô hình hoặc hệ thống kinh tế.
- In this model, technological growth is an endogenous variable. (Trong mô hình này, tăng trưởng công nghệ là một biến số nội sinh.)
Trong tâm lý học: Dùng để mô tả các rối loạn hoặc trạng thái tâm thần có nguyên nhân từ bên trong cơ thể (ví dụ: do mất cân bằng hóa học), thay vì do các yếu tố môi trường bên ngoài.
- Endogenous depression is thought to have a strong biological component. (Trầm cảm nội sinh được cho là có thành phần sinh học mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Endogenously (trạng từ): một cách nội sinh.
- The substance is produced endogenously. (Chất này được sản xuất một cách nội sinh.)
Endogeneity (danh từ): tính nội sinh.
- The endogeneity of the variable complicates the statistical analysis. (Tính nội sinh của biến số làm phức tạp hóa phân tích thống kê.)
Từ đồng nghĩa
- Internal: nội bộ, bên trong.
- Intrinsic: vốn có, thuộc bản chất bên trong.
Từ trái nghĩa
- Exogenous: ngoại sinh (có nguồn gốc từ bên ngoài).
- External: bên ngoài.
tính từ
- (sinh vật học); (địa lý,địa chất) sinh trong, nội sinh