indigenous

/in'didʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
indigenous

The Ainu are indigenous to the northernmost islands of Japan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bản địa, thổ dân: Chỉ những người, cộng đồng, loài vật hoặc thực vật nguồn gốc từ sinh sống tự nhiênmột vùng đất, khu vực địa cụ thể từ rất lâu đời, trước khi sự xâm nhập hoặc chiếm đóng từ bên ngoài.
    • nguồn gốc tại chỗ: Chỉ một thứ đó (như văn hóa, ngôn ngữ, tập quán) được hình thành phát triển tại một nơi cụ thể, không du nhập từ nơi khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The indigenous people of Australia are known as Aboriginal Australians. (Người bản địa của Úc được gọi là Thổ dân Úc.)
    • This plant is indigenous to the rainforests of Southeast Asia. (Loài thực vật này nguồn gốc bản địa từ các khu rừng mưa nhiệt đới Đông Nam Á.)
    • Preserving indigenous languages is crucial for cultural diversity. (Bảo tồn các ngôn ngữ bản địa rất quan trọng cho sự đa dạng văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indigenous to": nguồn gốc bản địa từ (một khu vực cụ thể). Cụm này thường được dùng để chỉ rõ địa điểm.
    • Kangaroos are indigenous to Australia. (Chuột túi nguồn gốc bản địa từ Úc.)
  • "indigenous knowledge": tri thức bản địa, chỉ hệ thống hiểu biết, kỹ năng thực hành được phát triển bởi các cộng đồng bản địa qua nhiều thế hệ.
    • Indigenous knowledge about medicinal plants is invaluable. (Tri thức bản địa về cây thuốc vô giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigenously (trạng từ): một cách bản địa.
    • The species developed indigenously. (Loài này phát triển một cách bản địa.)
  • Indigene (danh từ, ít dùng): người bản địa.
  • Indigenity (danh từ): tính bản địa, tình trạng người/thứ bản địa.
Từ đồng nghĩa
  • Native: bản địa, bản xứ (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "indigenous" thường nhấn mạnh hơn đến sự tồn tại lâu đời nguyên thủy).
  • Aboriginal: thổ dân, nguyên thủy (thường dùng cho người, đặc biệtÚc).
  • Autochthonous: thổ sinh, nguồn gốc tại chỗ (từ học thuật, trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Non-native: không bản địa.
  • Exotic: ngoại lai.
  • Introduced: được du nhập.
  • Alien: ngoại lai, xa lạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "indigenous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indigenous")

indigenous

The Ainu are indigenous to the northernmost islands of Japan.

tính từ
  1. bản xứ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "indigenous"