endurance
/in'djuərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng chịu đựng: Khả năng chịu đựng đau đớn, khó khăn, mệt mỏi hoặc nghịch cảnh trong một thời gian dài.
- Sự dai sức: Khả năng duy trì một hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong một khoảng thời gian dài mà không bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a fait preuve d'une grande endurance pendant la course. (Anh ấy đã thể hiện sự dai sức lớn trong cuộc đua.)
- L'endurance mentale est essentielle pour ce travail. (Khả năng chịu đựng về tinh thần là điều cần thiết cho công việc này.)
- Cet exercice teste votre endurance physique. (Bài tập này kiểm tra sự dai sức thể chất của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre à l'épreuve l'endurance de quelqu'un": Thử thách khả năng chịu đựng của ai đó.
- Ce marathon va mettre à l'épreuve notre endurance. (Cuộc chạy marathon này sẽ thử thách sự dai sức của chúng tôi.)
"Course d'endurance": Cuộc đua thử thách sức bền.
- Le 24 heures du Mans est une célèbre course d'endurance. (24 giờ của Le Mans là một cuộc đua thử thách sức bền nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Endurant(e) (tính từ): Có sức chịu đựng, dai sức.
- C'est un athlète très endurant. (Đó là một vận động viên rất dai sức.)
Endurer (động từ): Chịu đựng, cam chịu.
- Il a dû endurer de nombreuses critiques. (Anh ấy đã phải chịu đựng nhiều chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Résistance: Sức chịu đựng, sức đề kháng.
- Persistence: Tính kiên trì, sự bền bỉ.
- Ténacité: Tính dai dẳng, sự bền bỉ.
Các cụm từ liên quan
Avoir de l'endurance: Có sức chịu đựng/dai sức.
- Pour être alpiniste, il faut avoir de l'endurance. (Để là người leo núi, cần phải có sức chịu đựng.)
Manquer d'endurance: Thiếu sức chịu đựng/dai sức.
- Il a abandonné car il manquait d'endurance. (Anh ấy đã bỏ cuộc vì thiếu sức bền.)
Thành ngữ liên quan
- L'endurance a ses limites: Sự chịu đựng cũng có giới hạn của nó.
- Même le plus courageux fatigue ; l'endurance a ses limites. (Ngay cả người dũng cảm nhất cũng mệt mỏi; sự chịu đựng có giới hạn của nó.)
danh từ giống cái
- khả năng chịu đựng; sự dai sức