enema

/'enimə/
danh từ
  1. (y học) sự thụt
  2. dụng cụ thụt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enema"

enema
A nurse prepares an enema kit for a patient in a clinic.