enemy
Danh từ:
- Kẻ thù, kẻ địch: Một người hoặc một nhóm người có thái độ thù địch, muốn gây hại hoặc chống đối lại người khác hoặc một nhóm khác.
- Đối thủ, địch thủ: Một người hoặc lực lượng đối lập trong một cuộc xung đột, cạnh tranh hoặc chiến tranh.
- Thế lực thù địch: Một tổ chức, quốc gia hoặc lực lượng quân sự được coi là đối địch.
Tính từ:
- Của địch, thù địch: Thuộc về hoặc liên quan đến kẻ thù.
Danh từ:
- He considered jealousy his greatest enemy. (Anh ta coi sự ghen tị là kẻ thù lớn nhất của mình.)
- The soldiers advanced cautiously, aware that the enemy was nearby. (Các binh sĩ tiến lên thận trọng, biết rằng quân địch đang ở gần đó.)
- In debate, she is a formidable enemy. (Trong tranh luận, cô ấy là một địch thủ đáng gờm.)
Tính từ:
- They were forced to retreat from enemy territory. (Họ buộc phải rút lui khỏi lãnh thổ địch.)
- The spy gathered information on enemy plans. (Điệp viên đã thu thập thông tin về kế hoạch của địch.)
"To be one's own worst enemy": Tự mình là kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình (tự gây hại cho bản thân).
- With his constant procrastination, he is his own worst enemy. (Với sự trì hoãn liên tục, anh ta chính là kẻ thù tồi tệ nhất của bản thân.)
"Public enemy number one": Kẻ thù công cộng số một (thường chỉ một tội phạm nguy hiểm hoặc mối đe dọa lớn đối với xã hội).
- The corrupt official was declared public enemy number one. (Viên chức tham nhũng bị tuyên bố là kẻ thù công cộng số một.)
Foe (n): Kẻ thù, đối thủ (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh long trọng).
- They were bitter foes for many years. (Họ là những kẻ thù không đội trời chung trong nhiều năm.)
Adversary (n): Đối thủ, địch thủ (nhấn mạnh vào sự đối đầu trong cạnh tranh hoặc xung đột).
- He respected his adversary's skill in chess. (Anh ấy tôn trọng kỹ năng của đối thủ trong cờ vua.)
- Opponent: Đối thủ (thường trong thi đấu, tranh luận).
- Antagonist: Kẻ chống đối, nhân vật phản diện.
- Rival: Đối thủ cạnh tranh.
- Friend: Bạn.
- Ally: Đồng minh.
- Supporter: Người ủng hộ.
"The enemy at the gate": Mối đe dọa đang đến rất gần, nguy cơ cận kề.
- With the economic crisis, we must prepare as if the enemy is at the gate. (Với khủng hoảng kinh tế, chúng ta phải chuẩn bị như thể mối đe dọa đã ở ngay cổng.)
"Make an enemy of someone": Biến ai đó thành kẻ thù.
- His harsh criticism made an enemy of his former colleague. (Lời chỉ trích gay gắt của anh ta đã biến đồng nghiệp cũ thành kẻ thù.)
"A friend to all is a friend to none, an enemy to all is an enemy to none" (Tục ngữ): Làm bạn với tất cả thì chẳng có bạn nào, làm thù với tất cả thì cũng chẳng có kẻ thù nào (ý nói không thể làm hài lòng tất cả mọi người).
- kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch
- to be one's own enemytự mình làm hại mình
- (thông tục) thì giờ
- how goes the enemy?mấy giờ rồi?
- to kill the enemygiết thì giờ
Idioms
- the Enemyma vương
- của địch, thù địch