clyster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thụt (hậu môn): Một thủ thuật y tế trong đó một chất lỏng được đưa vào trực tràng qua hậu môn, thường để kích thích việc bài tiết hoặc làm sạch ruột.
- Dung dịch dùng để thụt: Chỉ chính chất lỏng được sử dụng trong quy trình thụt này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a clyster to relieve the patient's constipation. (Bác sĩ đã kê đơn một liệu pháp thụt để giảm táo bón cho bệnh nhân.)
- In historical medical practice, a clyster was a common treatment. (Trong thực hành y học lịch sử, thụt hậu môn là một phương pháp điều trị phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To administer a clyster": Thực hiện việc thụt.
- The nurse will administer a clyster before the procedure. (Y tá sẽ thực hiện việc thụt trước khi tiến hành thủ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Enema (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng chỉ "sự thụt" hoặc "dung dịch thụt".
- Lavement (n): Một từ cổ hơn, cũng có nghĩa là sự rửa ruột, thụt.
Từ đồng nghĩa
- Enema: Thuật ngữ y khoa hiện đại phổ biến nhất cho "sự thụt".
- Rectal infusion: Truyền dịch qua trực tràng (cách diễn đạt mang tính kỹ thuật hơn).
Lưu ý
- "Clyster" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại. Từ "enema" được dùng phổ biến hơn nhiều trong cả văn nói và văn viết ngày nay.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi nói về lịch sử y học.
Noun
- sự thụt (hậu môn để kích thích bài tiết).