enervating

/'enə:veitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
enervating

The hot weather was enervating for the hikers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm suy nhược, làm kiệt sức: "Enervating" mô tả thứ đó khiến một người cảm thấy hoàn toàn mất hết năng lượng, sức lực tinh thần, thường do căng thẳng, mệt mỏi kéo dài hoặc điều kiện khó chịu.
    • Làm suy yếu tinh thần hoặc ý chí: cũng có thể chỉ điều đó làm giảm sút sự quyết tâm, nghị lực hoặc sức mạnh tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The enervating heat of the tropical afternoon made it impossible to work. (Cái nóng làm suy nhược của buổi chiều nhiệt đới khiến không thể làm việc được.)
    • She found the constant arguments with her colleague to be emotionally enervating. ( ấy thấy những cuộc tranh cãi liên tục với đồng nghiệp thật làm suy kiệt tinh thần.)
    • The long, enervating illness left him weak and listless. (Căn bệnh kéo dài, làm suy nhược đã khiến anh ấy yếu ớt uể oải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enervating effect": Tác động làm suy kiệt.
    • The bureaucracy had an enervating effect on the team's creativity. (Bộ máy hành chính quan liêu đã tác động làm suy kiệt sự sáng tạo của nhóm.)
  • "Enervating experience": Trải nghiệm làm cạn kiệt sức lực.
    • Caring for a newborn while working full-time is an enervating experience for many parents. (Chăm sóc trẻ sơ sinh trong khi làm việc toàn thời gian một trải nghiệm làm cạn kiệt sức lực đối với nhiều bậc cha mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enervate (động từ): làm suy nhược, làm kiệt sức.
    • The stressful journey enervated the travelers. (Chuyến đi căng thẳng đã làm kiệt sức những người lữ hành.)
  • Enervation (danh từ): sự suy nhược, tình trạng kiệt sức.
    • He suffered from complete enervation after the marathon. (Anh ấy bị kiệt sức hoàn toàn sau cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
  • Debilitating: làm suy yếu, làm mất sức.
  • Exhausting: làm kiệt sức, làm mệt lử.
  • Draining: làm cạn kiệt (năng lượng).
  • Weakening: làm yếu đi.
Từ trái nghĩa
  • Invigorating: tiếp thêm sinh lực, làm sảng khoái.
  • Strengthening: làm mạnh mẽ, củng cố.
  • Energizing: tiếp thêm năng lượng.
Lưu ý sử dụng
  • "Enervating" thường được dùng để mô tả ảnh hưởng của môi trường (như thời tiết), tình huống, hoặc trải nghiệm kéo dài lên thể chất tinh thần của con người.
  • Không nên nhầm lẫn "enervating" (làm suy nhược) với "energizing" (tiếp thêm năng lượng). Đây một cặp từ dễ gây nhầm lẫn do cách viết tương tự nhau.
enervating

The hot weather was enervating for the hikers.

tính từ
  1. làm yếu, làm suy yếu

Từ tương tự