enfeebling

Học thuật
Thân thiện
enfeebling

The long illness had an enfeebling effect on the patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm yếu đi, làm suy yếu: Chỉ tính chất của một thứ đó gây ra sự suy giảm sức mạnh, năng lượng hoặc sức sống.
    • Làm kiệt sức, làm mệt mỏi: Diễn tả tác động khiến một người hoặc vật trở nên yếu ớt, thiếu sức lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The enfeebling heat of the desert made it impossible to travel during the day. (Cái nóng làm kiệt sức của sa mạc khiến việc di chuyển ban ngày không thể.)
    • She suffered from an enfeebling illness that lasted for months. ( ấy mắc một căn bệnh làm suy yếu kéo dài hàng tháng trời.)
    • The government's policies had an enfeebling effect on the economy. (Các chính sách của chính phủ tác động làm suy yếu nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enfeebling influence": ảnh hưởng làm suy yếu.

    • The constant criticism was an enfeebling influence on his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục một ảnh hưởng làm suy yếu sự tự tin của anh ta.)
  • "enfeebling conditions": những điều kiện làm suy kiệt sức lực.

    • The soldiers had to fight in enfeebling conditions of extreme cold and hunger. (Những người lính phải chiến đấu trong những điều kiện làm suy kiệt sức lực giá rét đói khát.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfeeble (động từ): làm yếu đi, làm suy nhược.

    • Lack of exercise can enfeeble the muscles. (Thiếu vận động có thể làm yếu các bắp.)
  • Enfeebled (tính từ): bị làm cho yếu đi, suy nhược.

    • The enfeebled patient needed constant care. (Bệnh nhân suy nhược cần được chăm sóc liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Debilitating: làm suy nhược, làm yếu sức.
  • Weakening: làm yếu đi.
  • Sapping: làm cạn kiệt sức lực.
  • Exhausting: làm kiệt sức, mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Strengthening: làm mạnh lên, tăng cường.
  • Invigorating: tiếp thêm sinh lực.
  • Fortifying: củng cố, làm cho vững mạnh.
enfeebling

The long illness had an enfeebling effect on the patient.

Adjective
  1. làm yếu, làm yếu sức

Từ tương tự