enfoncement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đẩy vào, sự đóng xuống: Hành động dùng lực để ấn, đẩy hoặc đóng một vật vào sâu bên trong một vật khác hoặc xuống dưới bề mặt.
- Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào: Một khu vực hoặc một phần bị lõm vào, thụt vào so với bề mặt xung quanh, tạo thành một khoảng trũng hoặc hốc.
- (Kiến trúc) Chiều sâu nền móng: Trong kiến trúc, chỉ độ sâu mà phần móng của một công trình được chôn xuống đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enfoncement du clou a demandé beaucoup de force. (Việc đóng đinh xuống đòi hỏi rất nhiều sức lực.)
- Il y a un petit enfoncement dans le mur pour y placer une statue. (Có một chỗ lõm nhỏ trong bức tường để đặt một bức tượng.)
- L'architecte doit calculer l'enfoncement des fondations. (Kiến trúc sư phải tính toán chiều sâu của nền móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans l'enfoncement de": Ở trong chỗ lõm sâu của, ở chỗ thụt vào của.
- Une étagère était placée dans l'enfoncement de la cheminée. (Một cái kệ được đặt ở chỗ lõm sâu của lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
Enfoncer (động từ): đẩy vào, đóng xuống, đâm thủng.
- Il faut enfoncer le piquet dans le sol. (Cần phải đóng cọc xuống đất.)
Enfoncé (tính từ): bị lõm vào, bị thụt vào, bị chôn sâu.
- Une vallée enfoncée entre les montagnes. (Một thung lũng lõm sâu giữa các ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
- Cavité: hốc, lỗ hổng, chỗ lõm.
- Creux: chỗ trũng, chỗ lõm.
- Renfoncement: chỗ thụt vào, chỗ lõm sâu (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "enfoncement" khi nói về kiến trúc).
Thành ngữ liên quan
- Être au fond de l'enfoncement: Ở tận cùng của vực thẳm, ở trong tình thế cực kỳ khó khăn hoặc tuyệt vọng (nghĩa bóng, ít dùng).
- Après ces mauvaises nouvelles, il se sent au fond de l'enfoncement. (Sau những tin xấu đó, anh ta cảm thấy mình như ở tận cùng vực thẳm.)
danh từ giống đực
- sự đẩy vào, sự đóng xuống
- chỗ lõm vào, chỗ thụt vào
- Se cacher dans l'enfoncement d'une portetrốn ở chỗ cửa thụt vào
- (kiến trúc) chiều sâu nền móng