enfoncement

danh từ giống đực
  1. sự đẩy vào, sự đóng xuống
  2. chỗ lõm vào, chỗ thụt vào
    • Se cacher dans l'enfoncement d'une porte
      trốnchỗ cửa thụt vào
  3. (kiến trúc) chiều sâu nền móng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enfoncement"

Từ có nhắc đến "enfoncement"

enfoncement
Il se cache dans l'enfoncement d'une porte.