enfoncement

Học thuật
Thân thiện
enfoncement

Il se cache dans l'enfoncement d'une porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đẩy vào, sự đóng xuống: Hành động dùng lực để ấn, đẩy hoặc đóng một vật vào sâu bên trong một vật khác hoặc xuống dưới bề mặt.
    • Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào: Một khu vực hoặc một phần bị lõm vào, thụt vào so với bề mặt xung quanh, tạo thành một khoảng trũng hoặc hốc.
    • (Kiến trúc) Chiều sâu nền móng: Trong kiến trúc, chỉ độ sâu phần móng của một công trình được chôn xuống đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enfoncement du clou a demandé beaucoup de force. (Việc đóng đinh xuống đòi hỏi rất nhiều sức lực.)
    • Il y a un petit enfoncement dans le mur pour y placer une statue. (Có một chỗ lõm nhỏ trong bức tường để đặt một bức tượng.)
    • L'architecte doit calculer l'enfoncement des fondations. (Kiến trúc sư phải tính toán chiều sâu của nền móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'enfoncement de": Ở trong chỗ lõm sâu của, ở chỗ thụt vào của.
    • Une étagère était placée dans l'enfoncement de la cheminée. (Một cái kệ được đặtchỗ lõm sâu của sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfoncer (động từ): đẩy vào, đóng xuống, đâm thủng.

    • Il faut enfoncer le piquet dans le sol. (Cần phải đóng cọc xuống đất.)
  • Enfoncé (tính từ): bị lõm vào, bị thụt vào, bị chôn sâu.

    • Une vallée enfoncée entre les montagnes. (Một thung lũng lõm sâu giữa các ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavité: hốc, lỗ hổng, chỗ lõm.
  • Creux: chỗ trũng, chỗ lõm.
  • Renfoncement: chỗ thụt vào, chỗ lõm sâu (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "enfoncement" khi nói về kiến trúc).
Thành ngữ liên quan
  • Être au fond de l'enfoncement: Ở tận cùng của vực thẳm, ở trong tình thế cực kỳ khó khăn hoặc tuyệt vọng (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Après ces mauvaises nouvelles, il se sent au fond de l'enfoncement. (Sau những tin xấu đó, anh ta cảm thấy mình nhưtận cùng vực thẳm.)
enfoncement

Il se cache dans l'enfoncement d'une porte.

danh từ giống đực
  1. sự đẩy vào, sự đóng xuống
  2. chỗ lõm vào, chỗ thụt vào
    • Se cacher dans l'enfoncement d'une porte
      trốnchỗ cửa thụt vào
  3. (kiến trúc) chiều sâu nền móng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "enfoncement"

Từ có nhắc đến "enfoncement"