saillie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ nhô ra, phần nhô ra: Phần kiến trúc hoặc cấu trúc vươn ra ngoài đường thẳng hoặc bề mặt chính.
- (Hội họa) Chỗ nổi: Hiệu ứng không gian ba chiều, sự tương phản giữa sáng và tối tạo cảm giác nổi bật trên bề mặt phẳng của bức tranh.
- (Văn học) Điểm dí dỏm, sự sắc sảo: Lời nói hoặc ý tưởng thông minh, hóm hỉnh và bất ngờ.
- Sự nhảy cái (của gia súc): Hành động con vật đực (thường là ngựa, bò) nhảy lên con cái để giao phối.
Ví dụ sử dụng
- Chỗ nhô ra:
- La saillie du balcon donne de l'ombre à l'entrée. (Chỗ nhô ra của ban công tạo bóng mát cho lối vào.)
- Il faut éviter les saillies dangereuses sur le trottoir. (Cần tránh những chỗ nhô ra nguy hiểm trên vỉa hè.)
- (Hội họa) Chỗ nổi:
- Le peintre utilise le clair-obscur pour donner de la saillie à ses personnages. (Họa sĩ sử dụng kỹ thuật sáng tối để tạo độ nổi cho các nhân vật của mình.)
- (Văn học) Điểm dí dỏm:
- Son discours était émaillé de saillies humoristiques. (Bài phát biểu của ông ta được điểm xuyết bằng những ý dí dỏm hài hước.)
- Sự nhảy cái:
- La saillie de l'étalon a été réussie. (Lần nhảy cái của con ngựa giống đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en saillie": Làm nổi bật, nhấn mạnh.
- Ce détail est mis en saillie par l'auteur. (Chi tiết này được tác giả làm nổi bật lên.)
- "Sortir en saillie": Nhô hẳn ra, lồi ra một cách rõ rệt.
- Le rocher sort en saillie au-dessus de la mer. (Tảng đá nhô hẳn ra phía trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Saillant, saillante (tính từ): Nhô ra, nổi bật, đáng chú ý.
- Un angle saillant (một góc nhô ra).
- Un trait saillant de son caractère (một nét nổi bật trong tính cách của anh ta).
- Saillir (động từ, ít dùng): Nhô ra, lồi ra.
Từ đồng nghĩa
- Avancée (n.f): Phần nhô ra, phần tiền diện.
- Proéminence (n.f): Chỗ lồi, chỗ nhô lên.
- Trait d'esprit (n.m): Ý dí dỏm, lời nói sắc sảo (nghĩa văn học).
- Montée (n.f) (dùng cho động vật): Sự nhảy cái.
Các cụm từ liên quan
- Faire saillie: Nhô ra, lồi ra.
- La corniche fait saillie sur la façade. (Đường gờ chỉ nhô ra trên mặt tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit de saillie: Có óc hài hước, dí dỏm.
- Cet écrivain a l'esprit de saillie. (Nhà văn này có óc hài hước.)
danh từ giống cái
- chỗ nhô ra, phần nhô ra
- Les saillies des maisons sur la voie publiquenhững chỗ nhà nhô ra đường cái
- (hội họa) chỗ nổi (trên bức tranh)
- Tableau qui n'a pas de sailliebức tranh không nổi
- (văn học) điểm dí dỏm
- Livre plein de sailliessách có nhiều điểm dí dỏm
- sự nhảy cái (gia súc)