enfourchure

Học thuật
Thân thiện
enfourchure

Une femme ajuste l'enfourchure de son pantalon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chạc, chỗ gạc ba: Chỉ phần cây, sừng hoặc vật thể hình dạng tương tự, nơi phân tách thành hai nhánh.
    • Đũng quần: Chỉ phần vảigiữa hai ống quần, nơi hai ống quần được may nối lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enfourchure de l'arbre est un endroit idéal pour construire une cabane. (Chạc ba của cái câymột nơitưởng để dựng một cái lều.)
    • Il a déchiré son pantalon au niveau de l'enfourchure. (Anh ấy đã làm rách quầnphần đũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assis sur l'enfourchure d'un mur": Ngồi trên đỉnh tường, hai chân thòng sang hai bên.
    • Les enfants aimaient s'asseoir sur l'enfourchure du vieux mur. (Bọn trẻ thích ngồi trên đỉnh bức tường .)
Biến thể từ gần giống
  • Enfourcher (động từ): Cưỡi lên, ngồi giạng chân trên (xe đạp, ngựa, tường).
    • Il a enfourché sa bicyclette et est parti. (Anh ấy đã leo lên chiếc xe đạp đi mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Fourche (danh từ giống cái): Cái chạc, ngã ba.
  • Entrejambe (danh từ giống đực): Khoảng giữa hai chân; đũng quần.
enfourchure

Une femme ajuste l'enfourchure de son pantalon.

danh từ giống cái
  1. chạc, chỗ gạc ba
  2. đũng quần

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enfourchure"