enfourchure

danh từ giống cái
  1. chạc, chỗ gạc ba
  2. đũng quần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enfourchure"

enfourchure
Une femme ajuste l'enfourchure de son pantalon.