enfourchure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chạc, chỗ gạc ba: Chỉ phần cây, sừng hoặc vật thể có hình dạng tương tự, nơi phân tách thành hai nhánh.
- Đũng quần: Chỉ phần vải ở giữa hai ống quần, nơi hai ống quần được may nối lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'enfourchure de l'arbre est un endroit idéal pour construire une cabane. (Chạc ba của cái cây là một nơi lý tưởng để dựng một cái lều.)
- Il a déchiré son pantalon au niveau de l'enfourchure. (Anh ấy đã làm rách quần ở phần đũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être assis sur l'enfourchure d'un mur": Ngồi trên đỉnh tường, hai chân thòng sang hai bên.
- Les enfants aimaient s'asseoir sur l'enfourchure du vieux mur. (Bọn trẻ thích ngồi trên đỉnh bức tường cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfourcher (động từ): Cưỡi lên, ngồi giạng chân trên (xe đạp, ngựa, tường).
- Il a enfourché sa bicyclette et est parti. (Anh ấy đã leo lên chiếc xe đạp và đi mất.)
Từ đồng nghĩa
- Fourche (danh từ giống cái): Cái chạc, ngã ba.
- Entrejambe (danh từ giống đực): Khoảng giữa hai chân; đũng quần.
danh từ giống cái
- chạc, chỗ gạc ba
- đũng quần