enframe

/in'freim/
ngoại động từ
  1. đóng khung (ảnh, tranh...); dùng làm khung cho (ảnh, tranh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "enframe"

Từ có nhắc đến "enframe"

enframe
A framer carefully enframes a small watercolor painting.