enframe
/in'freim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng khung (ảnh, tranh...): Hành động đặt một bức tranh, ảnh hoặc vật thể tương tự vào trong một khung để bảo vệ, trang trí hoặc trưng bày.
- Dùng làm khung cho (ảnh, tranh...): Hành động tạo thành hoặc đóng vai trò như một đường viền, ranh giới xung quanh một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artist decided to enframe the portrait in a simple wooden frame. (Người nghệ sĩ quyết định đóng khung bức chân dung trong một khung gỗ đơn giản.)
- The large window enframes a beautiful view of the mountains. (Cửa sổ lớn dùng làm khung cho một khung cảnh núi non tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enframe a moment": ghi lại hoặc tôn vinh một khoảnh khắc bằng cách đặt nó trong một bối cảnh đặc biệt.
- The photograph perfectly enframes the moment of victory. (Bức ảnh hoàn hảo đóng khung khoảnh khắc chiến thắng.)
"to enframe an argument": trình bày một lập luận hoặc ý tưởng trong một cấu trúc hoặc khuôn khổ nhất định.
- The lawyer skillfully enframed her case to appeal to the jury's emotions. (Luật sư khéo léo đặt vụ án trong một khuôn khổ nhằm thu hút cảm xúc của bồi thẩm đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Frame (n, v): khung; đóng khung. (Đây là từ gốc và phổ biến hơn).
- Framing (n): hành động đóng khung; kỹ thuật tạo khung hình.
- Enframement (n): sự đóng khung; cấu trúc khung. (Từ này ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Frame: đóng khung.
- Border: viền, làm viền.
- Enclose: bao quanh, đóng khung lại.
Lưu ý
- "Enframe" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn so với "frame". Nó thường được sử dụng trong văn chương, nghệ thuật hoặc các ngữ cảnh mô tả có tính hình tượng.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến riêng biệt.
ngoại động từ
- đóng khung (ảnh, tranh...); dùng làm khung cho (ảnh, tranh...)