unframe

/'ʌn'freim/
Học thuật
Thân thiện
unframe

A carpenter carefully unframes an old painting.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo khung, tháo ra khỏi khung: Hành động lấy một vật (thường một bức tranh, ảnh, tấm kính) ra khỏi khung đang bao bọc .
    • Loại bỏ cấu trúc hoặc khuôn khổ: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động phá vỡ hoặc loại bỏ một cấu trúc, khuôn mẫu hoặc cách tổ chức đã được thiết lập trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We need to unframe the painting carefully to clean the glass. (Chúng ta cần tháo khung bức tranh một cách cẩn thận để lau kính.)
    • The artist decided to unframe the old photograph to scan it. (Người nghệ sĩ quyết định tháo tấm ảnh ra khỏi khung để quét .)
    • Her speech aimed to unframe the traditional thinking about gender roles. (Bài phát biểu của ấy nhằm phá vỡ lối tư duy truyền thống về vai trò giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To unframe a debate": Mở rộng hoặc thay đổi cách tiếp cận một cuộc tranh luận, không bị giới hạn bởi các giả định ban đầu.

    • The moderator tried to unframe the debate by introducing a new perspective. (Người điều phối cố gắng mở rộng cuộc tranh luận bằng cách đưa ra một góc nhìn mới.)
  • "To unframe one's mind": (Ẩn dụ) Tự giải phóng tư tưởng khỏi những định kiến hoặc khuôn mẫu .

    • Traveling the world helped him to unframe his mind. (Việc du lịch vòng quanh thế giới đã giúp anh ấy giải phóng tư tưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Unframed (tính từ): Không khung; không bị giới hạn bởi khuôn khổ.

    • She prefers unframed canvas for her abstract works. ( ấy thích tranh vải không khung cho các tác phẩm trừu tượng của mình.)
  • Frame (động từ): Đóng khung; đặt vào một khuôn khổ.

    • He will frame the certificate. (Anh ấy sẽ đóng khung tấm chứng chỉ.)
  • Reframe (động từ): Đóng khung lại; đặt vấn đề theo một cách khác.

    • We need to reframe the question to get a better answer. (Chúng ta cần đặt lại câu hỏi theo cách khác để câu trả lời tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disassemble: Tháo rời (một cấu trúc).
  • Dismantle: Tháo dỡ, phá bỏ (thường có nghĩa rộng hơn).
  • Liberate (nghĩa ẩn dụ): Giải phóng (khỏi khuôn khổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unframe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unframe")

unframe

A carpenter carefully unframes an old painting.

ngoại động từ
  1. tháo, tháo khung

Từ gần giống

Từ chứa "unframe"