enfranchisement
/in'fræntʃizmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trao quyền bầu cử: Hành động cấp cho một cá nhân hoặc một nhóm người quyền được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị.
- Sự ban quyền công dân hoặc đặc quyền hợp pháp: Hành động chính thức trao một quyền hoặc đặc quyền theo luật định, đặc biệt là các quyền công dân.
- Sự giải phóng, sự cho tự do: Hành động giải phóng ai đó khỏi tình trạng bị khuất phục, nô dịch hoặc bị kiểm soát về chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enfranchisement of women was a major milestone in democratic history. (Việc trao quyền bầu cử cho phụ nữ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử dân chủ.)
- The new law led to the enfranchisement of thousands of previously excluded residents. (Luật mới dẫn đến việc trao quyền bầu cử cho hàng ngàn cư dân trước đây bị loại trừ.)
- The struggle was not just for independence, but for the full enfranchisement of the people. (Cuộc đấu tranh không chỉ vì độc lập, mà còn vì sự giải phóng toàn diện cho nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Universal enfranchisement": phổ thông đầu phiếu, nguyên tắc mọi công dân trưởng thành đều có quyền bầu cử.
- The country achieved universal enfranchisement in the mid-20th century. (Đất nước đã đạt được phổ thông đầu phiếu vào giữa thế kỷ 20.)
"Corporate enfranchisement": việc cấp đặc quyền (như quyền thành lập hoạt động) cho một tập đoàn hoặc công ty.
- The charter represented the corporate enfranchisement of the trading company. (Hiến chương đại diện cho việc cấp đặc quyền hoạt động cho công ty thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Enfranchise (động từ): trao quyền bầu cử, ban quyền.
- The reform aimed to enfranchise the younger population. (Cuộc cải cách nhằm mục đích trao quyền bầu cử cho dân số trẻ.)
Disenfranchisement (danh từ): sự tước quyền bầu cử, sự loại trừ khỏi các quyền công dân.
- Voter ID laws were criticized for causing the disenfranchisement of minority groups. (Các luật về thẻ cử tri bị chỉ trích vì gây ra sự tước quyền bầu cử của các nhóm thiểu số.)
Từ đồng nghĩa
- Franchisement: sự ban cho đặc quyền (ít phổ biến hơn).
- Empowerment: sự trao quyền, tăng quyền lực (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bầu cử).
- Liberation: sự giải phóng (nhấn mạnh khía cạnh tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb. Hành động liên quan là động từ "enfranchise".)
Thành ngữ liên quan
- "The franchise": thường dùng để chỉ quyền bầu cử.
- They fought for years to gain the franchise. (Họ đã đấu tranh nhiều năm để giành được quyền bầu cử.)
danh từ
- sự giải phóng, sự cho tự do
- sự ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố)
- sự cho được quyền bầu cử