engageant

Học thuật
Thân thiện
engageant

Un serveur a un sourire engageant en accueillant les clients.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khêu gợi, quyến rũ: "engageant" mô tả một vẻ ngoài, cử chỉ, lời nói hoặc thái độ sức hấp dẫn, lôi cuốn, khiến người khác cảm thấy bị thu hút muốn tiếp cận.
    • Dễ mến, dễ gần: "engageant" cũng có thể chỉ một tính cách thân thiện, cởi mở vui vẻ, tạo cảm giác dễ chịu muốn kết bạn.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy có một nụ cười rất dễ mến / quyến rũ.)
  • (Anh ấy có một tính cách dễ gần được mọi người yêu quý.)
  • (Nhìn với vẻ khêu gợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un discours engageant": Một bài diễn văn sức lôi cuốn, thuyết phục.
    • Le politicien a tenu un discours engageant pour les jeunes. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn lôi cuốn đối với giới trẻ.)
  • "Une proposition engageante": Một đề nghị hấp dẫn, khó từ chối.
    • L'entreprise lui a fait une offre d'emploi très engageante. (Công ty đã đưa ra cho anh ta một đề nghị công việc rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Engager (động từ): Thuê, tuyển dụng; cam kết; bắt đầu (một hành động).
    • Engager un employé. (Tuyển dụng một nhân viên.)
  • Engagé (tính từ): cam kết, dấn thân (thường về chính trị, xã hội).
    • Un écrivain engagé. (Một nhà văn dấn thân.)
  • Engagement (danh từ): Sự cam kết; lời hứa; hợp đồng.
    • Respecter ses engagements. (Tôn trọng những cam kết của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Attirant: Hấp dẫn, lôi cuốn.
  • Séduisant: Quyến rũ.
  • Sympathique: Dễ mến, thân thiện.
  • Avenant: Dễ ưa, dễ chịu.
Từ trái nghĩa
  • Rébutant: Đáng ghét, làm nản lòng.
  • Repoussant: Kinh tởm, đẩy lùi.
  • Antipathique: Khó ưa, đáng ghét.
  • Froid: Lạnh lùng, xa cách.
engageant

Un serveur a un sourire engageant en accueillant les clients.

tính từ
  1. khêu gợi
    • Regarder d'un air engageant
      nhìn với vẻ khêu gợi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "engageant"

Từ có nhắc đến "engageant"