engageant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khêu gợi, quyến rũ: "engageant" mô tả một vẻ ngoài, cử chỉ, lời nói hoặc thái độ có sức hấp dẫn, lôi cuốn, khiến người khác cảm thấy bị thu hút và muốn tiếp cận.
- Dễ mến, dễ gần: "engageant" cũng có thể chỉ một tính cách thân thiện, cởi mở và vui vẻ, tạo cảm giác dễ chịu và muốn kết bạn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một nụ cười rất dễ mến / quyến rũ.)
- (Anh ấy có một tính cách dễ gần được mọi người yêu quý.)
- (Nhìn với vẻ khêu gợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un discours engageant": Một bài diễn văn có sức lôi cuốn, thuyết phục.
- Le politicien a tenu un discours engageant pour les jeunes. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn lôi cuốn đối với giới trẻ.)
- "Une proposition engageante": Một đề nghị hấp dẫn, khó từ chối.
- L'entreprise lui a fait une offre d'emploi très engageante. (Công ty đã đưa ra cho anh ta một đề nghị công việc rất hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Engager (động từ): Thuê, tuyển dụng; cam kết; bắt đầu (một hành động).
- Engager un employé. (Tuyển dụng một nhân viên.)
- Engagé (tính từ): Có cam kết, dấn thân (thường về chính trị, xã hội).
- Un écrivain engagé. (Một nhà văn dấn thân.)
- Engagement (danh từ): Sự cam kết; lời hứa; hợp đồng.
- Respecter ses engagements. (Tôn trọng những cam kết của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Attirant: Hấp dẫn, lôi cuốn.
- Séduisant: Quyến rũ.
- Sympathique: Dễ mến, thân thiện.
- Avenant: Dễ ưa, dễ chịu.
Từ trái nghĩa
- Rébutant: Đáng ghét, làm nản lòng.
- Repoussant: Kinh tởm, đẩy lùi.
- Antipathique: Khó ưa, đáng ghét.
- Froid: Lạnh lùng, xa cách.
tính từ
- khêu gợi
- Regarder d'un air engageantnhìn với vẻ khêu gợi