rébarbatif

Học thuật
Thân thiện
rébarbatif

Un professeur explique un sujet rébarbatif à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ sợ, đáng sợ: "rébarbatif" dùng để mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, khó chịu hoặc ghê tởm, thường do vẻ ngoài hoặc tính chất của .
    • Khó chịu, đáng ghét: Từ này cũng có thể chỉ một điều đó gây khó chịu, nhàm chán hoặc khiến người ta muốn tránh xa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mine rébarbative. (Vẻ mặt dễ sợ.)
    • Sujet rébarbatif. (Đề tài dễ sợ / Đề tài khó chịu, nhàm chán.)
    • Un travail rébarbatif. (Một công việc đáng sợ / Một công việc tẻ nhạt khó chịu.)
    • Un individu à l'allure rébarbative. (Một cá nhânvẻ ngoài dễ sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rébarbatif" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
  • Từ này nhấn mạnh cảm giác chán ghét, sợ hãi hoặc không muốn tiếp xúc, không chỉ đơn thuần là "khó".
Biến thể từ gần giống
  • Rébarbativement (trạng từ): một cách đáng sợ, một cách khó chịu.
    • Il nous a regardés rébarbativement. (Anh ta đã nhìn chúng tôi một cách dễ sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Effrayant: đáng sợ.
  • Rébutant: làm chán nản, làm nản lòng.
  • Repoussant: kinh tởm, đẩy lùi (ý muốn tiếp cận).
  • Ennuyeux: nhàm chán (nghĩa gần trong ngữ cảnh "sujet rébarbatif").
Từ trái nghĩa
  • Attrayant: hấp dẫn.
  • Agréable: dễ chịu.
  • Captivant: lôi cuốn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rébarbatif". Từ này thường đứng một mình để bổ nghĩa cho danh từ.
rébarbatif

Un professeur explique un sujet rébarbatif à ses élèves.

tính từ
  1. dễ sợ
    • Mine rébarbative
      vẻ mặt dễ sợ
    • Sujet rébarbatif
      đề tài dễ sợ