rébarbatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ sợ, đáng sợ: "rébarbatif" dùng để mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, khó chịu hoặc ghê tởm, thường do vẻ ngoài hoặc tính chất của nó.
- Khó chịu, đáng ghét: Từ này cũng có thể chỉ một điều gì đó gây khó chịu, nhàm chán hoặc khiến người ta muốn tránh xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mine rébarbative. (Vẻ mặt dễ sợ.)
- Sujet rébarbatif. (Đề tài dễ sợ / Đề tài khó chịu, nhàm chán.)
- Un travail rébarbatif. (Một công việc đáng sợ / Một công việc tẻ nhạt và khó chịu.)
- Un individu à l'allure rébarbative. (Một cá nhân có vẻ ngoài dễ sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rébarbatif" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
- Từ này nhấn mạnh cảm giác chán ghét, sợ hãi hoặc không muốn tiếp xúc, không chỉ đơn thuần là "khó".
Biến thể và từ gần giống
- Rébarbativement (trạng từ): một cách đáng sợ, một cách khó chịu.
- Il nous a regardés rébarbativement. (Anh ta đã nhìn chúng tôi một cách dễ sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Effrayant: đáng sợ.
- Rébutant: làm chán nản, làm nản lòng.
- Repoussant: kinh tởm, đẩy lùi (ý muốn tiếp cận).
- Ennuyeux: nhàm chán (nghĩa gần trong ngữ cảnh "sujet rébarbatif").
Từ trái nghĩa
- Attrayant: hấp dẫn.
- Agréable: dễ chịu.
- Captivant: lôi cuốn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rébarbatif". Từ này thường đứng một mình để bổ nghĩa cho danh từ.
tính từ
- dễ sợ
- Mine rébarbativevẻ mặt dễ sợ
- Sujet rébarbatifđề tài dễ sợ