engageante
Học thuậtThân thiện
Từ "engageante" trong tiếng Pháp là một tính từ, được hình thành từ động từ "engager" với hậu tố "-ante". "Engageante" có nghĩa là "khêu gợi", "hấp dẫn" hay "mời gọi". Từ này thường được dùng để miêu tả một người hoặc một tình huống có sức thu hút, khiến người khác cảm thấy muốn tham gia hoặc tìm hiểu thêm.
Định nghĩa:
- Engageante (tính từ): Có sức hấp dẫn, khêu gợi, mời gọi.
Ví dụ sử dụng:
Câu đơn giản:
- Elle a un sourire engageant. (Cô ấy có một nụ cười khêu gợi.)
- Ce livre est engageant. (Cuốn sách này rất hấp dẫn.)
Câu nâng cao:
- La présentation de son projet était engageante, ce qui a suscité beaucoup d'intérêt parmi les investisseurs. (Bài thuyết trình về dự án của anh ấy rất hấp dẫn, điều này đã gây ra nhiều sự quan tâm từ các nhà đầu tư.)
- Le paysage était tellement engageant qu'on a décidé de rester plus longtemps. (Cảnh vật hấp dẫn đến nỗi chúng tôi quyết định ở lại lâu hơn.)
Các biến thể của từ:
- Engagé (đã được khêu gợi, đã tham gia): Được sử dụng để chỉ một người đã tham gia vào một hoạt động hoặc phong trào nào đó.
- Engager (động từ): Có nghĩa là tham gia, khêu gợi, hoặc mời gọi. Ví dụ: (Chúng ta cần khêu gợi cuộc trò chuyện về chủ đề này.)
Từ gần giống:
- Attrayant: Cũng có nghĩa là hấp dẫn, nhưng có thể dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ về cảm xúc mà còn về các đặc điểm vật lý.
- Séduisant: Nghĩa là quyến rũ, thường được sử dụng để mô tả sự quyến rũ về mặt tình dục hoặc cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
- Captivant: Hấp dẫn, thu hút sự chú ý.
- Charmant: Duyên dáng, quyến rũ, có sức hấp dẫn.
Idioms và cụm động từ liên quan:
- Engager la conversation: Khơi dậy cuộc trò chuyện.
- Être engagé dans quelque chose: Tham gia vào một cái gì đó (không chỉ về mặt khêu gợi mà còn về hoạt động xã hội, chính trị, v.v.).
Tóm lại, từ "engageante" có nghĩa là khêu gợi, hấp dẫn và thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc miêu tả vẻ bề ngoài đến việc nói về tính cách, dự án hay ý tưởng.
tính từ
- khêu gợi
- Regarder d'un air engageantnhìn với vẻ khêu gợi