engaver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mớm mồi (cho chim): Hành động của chim bố mẹ đưa thức ăn đã tiêu hóa một phần từ diều của mình vào miệng chim non.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La tourterelle engave ses petits. (Chim cu gáy mớm mồi cho con của .)
    • Observer les oiseaux qui engavent leur couvée est fascinant. (Quan sát những con chim đang mớm mồi cho đàn con của chúng thật thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "engaver la becquée": một cách diễn đạt nhấn mạnh hơn của "engaver", cũng có nghĩamớm mồi.
    • Il faut plusieurs semaines avant que les oisillons n'aient plus besoin d'être engavés. (Phải mất vài tuần trước khi những chú chim non không cần được mớm mồi nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Engavage (danh từ): hành động mớm mồi.
    • L'engavage est une étape cruciale pour la survie des oisillons. (Việc mớm mồimột giai đoạn quan trọng cho sự sống sót của chim non.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourrir (động từ): cho ăn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho chim).
  • Donner la becquée (cụm động từ): mớm mồi (cách nói thông thường).
Lưu ý
  • Từ "engaver" rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nghiên cứu chim (ornithologie) hoặc văn chương mô tả thiên nhiên. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "donner la becquée" hơn.
ngoại động từ
  1. mớm mồi (chim)

Từ gần giống