engrain

/in'grein/
ngoại động từ
  1. nhuộm thắm (vải...)
  2. làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải
  3. (nghĩa bóng) làm thấm sâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "engrain"

engrain
The artisan engrain the fabric with a deep blue dye.