engrain

/in'grein/
Học thuật
Thân thiện
engrain

The artisan engrain the fabric with a deep blue dye.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm thắm (vải...): Hành động làm cho màu nhuộm thấm sâu bám chắc vào sợi vải, khó phai.
    • Làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải: Quá trình kỹ thuật đảm bảo thuốc nhuộm ngấm hoàn toàn vào vật liệu.
    • (Nghĩa bóng) Làm thấm sâu: Khiến một thói quen, niềm tin, đặc điểm hoặc ấn tượng trở nên cố định, khó thay đổi, như thể đã ngấm vào bản chất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The traditional method is used to engrain the dye into the wool fibers. (Phương pháp truyền thống được dùng để nhuộm thắm thuốc nhuộm vào sợi len.)
    • Years of practice engrained the movements into his muscle memory. (Nhiều năm luyện tập đã làm thấm sâu các động tác vào trí nhớ bắp của anh ấy.)
    • Her parents engrained in her the importance of honesty. (Cha mẹ ấy đã làm thấm sâu vào tầm quan trọng của sự trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engrained in something/someone": (tính từ hóa) đã trở thành một phần sâu sắc cố hữu của cái /ai đó.
    • A deep respect for nature is engrained in their culture. (Sự tôn trọng sâu sắc với thiên nhiên đã thấm sâu vào văn hóa của họ.)
    • His fear of failure was engrained from a young age. (Nỗi sợ thất bại của anh ta đã được hình thành từ khi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrained (adj, phổ biến hơn): Đã ăn sâu, khó thay đổi. (Lưu ý: "Ingrained" dạng tính từ phổ biến hơn "engrained").
    • He has an ingrained habit of biting his nails. (Anh ấy thói quen ăn sâu cắn móng tay.)
  • Engraining (danh động từ): Hành động làm thấm sâu.
    • The engraining of these values takes time. (Việc làm thấm sâu những giá trị này cần thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Imbue: Thấm nhuần, truyền cho (một cảm xúc, chất lượng).
  • Instill: Dần dần truyền đạt, khắc sâu (một ý tưởng, thái độ).
  • Inculcate: Ghi khắc, dạy dỗ (một niềm tin, thói quen) bằng cách lặp đi lặp lại.
  • Fix firmly: Cố định chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "engrain")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "engrain")

engrain

The artisan engrain the fabric with a deep blue dye.

ngoại động từ
  1. nhuộm thắm (vải...)
  2. làm (thuốc nhuộm) thấm sâu vào vải
  3. (nghĩa bóng) làm thấm sâu

Từ gần giống

Từ chứa "engrain"