ingrain

/'in'grein/
Học thuật
Thân thiện
ingrain

Mother tried to ingrain good manners in her children.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thấm sâu, ăn sâu vào, trở thành một phần không thể tách rời: Chỉ hành động làm cho một thói quen, niềm tin, hoặc đặc điểm trở nên cố định khó thay đổi, như thể đã được thấm vào từ bên trong.
    • Nhuộm ngấm (theo nghĩa đen, ít dùng): Trong ngành dệt, chỉ việc nhuộm màu ngay từ sợi chỉ, trước khi dệt thành vải, để màu sắc bền lâu.
  2. Tính từ (thường ingrained):

    • Thâm căn cố đế, ăn sâu vào tiềm thức: Mô tả một thói quen, thái độ hoặc niềm tin đã tồn tại lâu đời rất khó thay đổi.
    • Được nhuộm ngấm (nghĩa đen): Mô tả màu sắc đã được nhuộm kỹ, bền chắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Parents try to ingrain good manners in their children from a young age. (Cha mẹ cố gắng thấm nhuần cách cư xử tốt cho con cái từ khi còn nhỏ.)
    • The value of honesty was ingrained in him by his family. (Giá trị của sự trung thực đã được ăn sâu vào anh ấy bởi gia đình.)
  • Tính từ (ingrained):

    • He has an ingrained fear of heights. (Anh ấy một nỗi sợ độ cao thâm căn cố đế.)
    • Her ingrained optimism helps her overcome many difficulties. (Sự lạc quan ăn sâu vào máu của ấy giúp vượt qua nhiều khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ingrained in someone/something": được khắc sâu vào ai đó/cái .
    • A sense of duty is ingrained in every soldier. (Ý thức trách nhiệm được khắc sâu vào mỗi người lính.)
  • "ingrained dirt/stain": vết bẩn/vếtđã ngấm sâu, khó tẩy.
    • It's hard to remove ingrained grease from the stove. (Rất khó để loại bỏ dầu mỡ đã ngấm sâu ra khỏi bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrained (adj): (dạng phổ biến hơn của tính từ) thâm căn cố đế, ăn sâu.
  • Ingrain (adj, ít dùng): được nhuộm ngấm (chỉ màu sắc trong vải).
  • Engrain: Một cách viết khác, cùng nghĩa với "ingrain".
Từ đồng nghĩa
  • Instill: Thấm nhuần, truyền thụ (một ý tưởng, cảm xúc) từ từ.
  • Implant: Cấy ghép, gieo vào (thường dùng cho ý tưởng).
  • Inculcate: Khắc sâu, dạy dỗ kiên trì (một nguyên tắc, thói quen).
  • Inherent: Vốn , cố hữu (thuộc về bản chất bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ingrain".)

ingrain

Mother tried to ingrain good manners in her children.

tính từ
  1. nhuộm ngay từ sợi
  2. ăn sâu, thâm căn cố đế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ingrain"