engrois

Học thuật
Thân thiện
engrois

Un homme achète un engrois au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người Anh: Từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ một người đàn ông đến từ nước Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cet engrois parlait avec un accent curieux. (Người Anh đó nói chuyện với một chất giọng kỳ lạ.)
    • Les récits parlaient d'un engrois voyageur. (Những câu chuyện kể về một người Anh du hành.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột biến thể hoặc cách viết khác của từ "anglois" (cũngmột từ cùng nghĩa).
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ thông dụng chính xác để chỉ "người Anh" là "Anglais" (danh từ giống đực) hoặc "Anglaise" (danh từ giống cái).
  • Từ "engrois" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học lịch sử.
Biến thể từ liên quan
  • Anglois (danh từ giống đực, ): người Anh. (Đâydạng từ "engrois" được cho là tương đương).
  • Anglais, Anglaise (danh từ giống đực/cái, hiện đại): người Anh (nam/nữ). Đâytừ tiêu chuẩn hiện nay.
  • Angleterre (danh từ giống cái): nước Anh.
engrois

Un homme achète un engrois au marché.

danh từ giống đực
  1. như angrois

Từ gần giống