engrais

danh từ giống đực
  1. sự vỗ béo (súc vật)
    • Mettre des boeufs à l'engrais
      vỗ béo
  2. phân, phân bón
    • Engrais humain
      phân bắc
    • Engrais vert
      phân xanh
    • Engrais organique
      phân hữu cơ
    • Engrais chimique
      phân hóa học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "engrais"

engrais
L'agriculteur répand de l'engrais dans son champ.