engrais

Học thuật
Thân thiện
engrais

L'agriculteur répand de l'engrais dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phân bón: Chất hữu cơ hoặc hóa học được bón vào đất để cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng, giúp cây phát triển tốt hơn.
    • Sự vỗ béo (gia súc): Quá trình nuôi dưỡng đặc biệt để làm cho gia súc (như , lợn) tăng cân nhanh chóng trước khi giết thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les agriculteurs utilisent de l'engrais pour améliorer le rendement des cultures. (Nông dân sử dụng phân bón để cải thiện năng suất cây trồng.)
    • Il faut acheter de l'engrais pour les roses du jardin. (Cần mua phân bón cho những cây hoa hồng trong vườn.)
    • Cette ferme est spécialisée dans l'engrais des bovins. (Trang trại này chuyên về việc vỗ béo gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mettre un animal à l'engrais: Cho một con vật vào chế độ vỗ béo.
    • Ils ont mis les porcs à l'engrais avant la vente. (Họ đã cho lợn vào chế độ vỗ béo trước khi bán.)
Biến thể từ liên quan
  • Engraisser (động từ): vỗ béo (động vật); làm béo ra.
  • Engraissement (danh từ giống đực): sự vỗ béo.
Từ đồng nghĩa
  • Fertilisant (danh từ): phân bón (từ đồng nghĩa chính).
  • Amendement (danh từ): chất cải tạo đất (có thể bao gồm phân bón).
  • Nourriture pour plantes (cụm từ): thức ăn cho cây.
Các cụm từ cố định
  • Engrais chimique / Engrais minéral: Phân hóa học / Phân vô cơ.

    • L'engrais chimique agit rapidement mais peut épuiser le sol. (Phân hóa học tác dụng nhanh nhưng có thể làm cạn kiệt đất.)
  • Engrais organique / Engrais naturel: Phân hữu cơ / Phân tự nhiên.

    • Le compost est un excellent engrais organique. (Phân ủmột loại phân hữu cơ tuyệt vời.)
  • Engrais vert: Phân xanh (cây trồng được cày vùi vào đất để làm phân bón).

    • La moutarde est souvent utilisée comme engrais vert. (Cây tạt thường được dùng làm phân xanh.)
  • Engrais humain: Phân bắc, phân người (cách nói , ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại).

engrais

L'agriculteur répand de l'engrais dans son champ.

danh từ giống đực
  1. sự vỗ béo (súc vật)
    • Mettre des boeufs à l'engrais
      vỗ béo
  2. phân, phân bón
    • Engrais humain
      phân bắc
    • Engrais vert
      phân xanh
    • Engrais organique
      phân hữu cơ
    • Engrais chimique
      phân hóa học