encroué

Học thuật
Thân thiện
encroué

Un arbre abattu est encroué dans les branches d'un autre arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Lâm nghiệp):
    • Vướng cành (vào cây khác khi đổ xuống): Từ này mô tả tình trạng một cây bị đổ nhưng không hoàn toàn nằm xuống đất bị mắc, vướng vào cành của một cây khác gần đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'arbre abattu est resté encroué dans les branches de son voisin. (Cái cây bị đánh đổ vẫn bị vướng cành vào cây bên cạnh.)
    • Il faut faire attention aux arbres encroués, ils sont dangereux. (Phải cẩn thận với những cây bị vướng cành, chúng rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về lâm nghiệp khai thác gỗ để mô tả một tình huống cụ thể nguy hiểm khi đốn hạ cây.
Biến thể từ gần giống
  • Encrouement (danh từ): Sự vướng cành, tình trạng bị vướng cành.
    • L'encrouement d'un arbre complique son abattage. (Việc một cái cây bị vướng cành làm phức tạp thêm công việc đốn hạ .)
Từ đồng nghĩa
  • Coincé (trong ngữ cảnh này): Bị mắc kẹt, bị kẹt.
  • Accroché: Bị móc, bị vướng vào.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. đặc biệt quan trọng đối với thợ đốn gỗ quảnrừng để cảnh báo về mối nguy hiểm tiềm ẩn.
encroué

Un arbre abattu est encroué dans les branches d'un autre arbre.

tính từ
  1. (lâm nghiệp) vướng cành (vào cây khác khi đổ xuống)