engueulade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mắng chửi, sự quát tháo: "engueulade" là một danh từ thông tục dùng để chỉ một cuộc cãi vã lớn, một trận mắng chửi hoặc quát tháo ầm ĩ, thường diễn ra với giọng điệu giận dữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a reçu une engueulade monumentale de son patron pour son retard. (Anh ấy đã bị ông chủ mắng một trận tơi bời vì đến muộn.)
- Les voisins ont eu une engueulade à propos du bruit. (Những người hàng xóm đã có một trận cãi vã ầm ĩ về chuyện tiếng ồn.)
- Après l'engueulade, ils ne se sont plus parlés pendant une semaine. (Sau trận mắng chửi, họ đã không nói chuyện với nhau suốt một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre une engueulade": bị mắng một trận.
- Il a pris une sacrée engueulade pour avoir cassé le vase. (Nó bị mắng một trận nên thân vì làm vỡ cái bình.)
"Se prendre une engueulade": tự mình bị mắng (cách nói nhấn mạnh).
- Je me suis pris une engueulade alors que ce n'était pas ma faute. (Tôi bị mắng một trận trong khi đó không phải lỗi của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Engueulement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "engueulade", chỉ sự mắng chửi.
- L'engueulement a duré dix bonnes minutes. (Trận mắng chửi đã kéo dài đúng mười phút.)
Engueuler (động từ, thông tục): mắng, chửi, quát tháo ai đó.
- Le professeur a engueulé les élèves bruyants. (Giáo viên đã mắng những học sinh ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
- Dispute (n): cuộc tranh cãi, cãi vã (ít thô tục hơn).
- Réprimande (n): sự khiển trách, quở trách (trang trọng hơn).
- Avoir des mots (avec quelqu'un) (cụm từ): có lời qua tiếng lại, cãi nhau (với ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "engueuler").
Thành ngữ liên quan
- Chercher des engueulades (thành ngữ, thông tục): tìm chuyện cãi nhau, chọc cho người khác mắng mình.
- Arrête de contredire le patron, tu cherches des engueulades ou quoi ? (Ngừng việc cãi lại ông chủ đi, mày đang tìm chuyện cãi nhau đấy à?)
danh từ giống cái (giống đực engueulement)
- (thông tục) sự mắng chửi