enigmatical
/,enig'mætik/ Cách viết khác : (enigmatical) /,enig'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí ẩn, khó hiểu: Mô tả điều gì đó khó giải thích hoặc hiểu được, thường gợi lên sự tò mò hoặc bí hiểm.
- Không rõ ràng, mơ hồ: Chỉ những lời nói, hành động hoặc sự việc có ý nghĩa không minh bạch, dễ gây nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave an enigmatical smile that left everyone wondering what she meant. (Cô ấy nở một nụ cười bí ẩn khiến mọi người đều thắc mắc không biết cô ấy có ý gì.)
- The ancient text was enigmatical, and scholars debated its meaning for decades. (Văn bản cổ đại rất khó hiểu, và các học giả đã tranh luận về ý nghĩa của nó trong nhiều thập kỷ.)
- His enigmatical behavior made it hard to predict his next move. (Hành vi khó hiểu của anh ta khiến người ta khó đoán được bước đi tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enigmatical silence": Sự im lặng đầy bí ẩn, gợi nhiều suy đoán.
- After the question, he maintained an enigmatical silence. (Sau câu hỏi, anh ta giữ một sự im lặng đầy bí ẩn.)
- "Enigmatical expression": Biểu cảm khuôn mặt khó đoán, không lộ rõ suy nghĩ.
- The portrait's subject wore an enigmatical expression. (Nhân vật trong bức chân dung có một biểu cảm khó đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Enigmatic (tính từ): Cùng nghĩa và cách dùng với "enigmatical", là dạng phổ biến hơn.
- The Mona Lisa's enigmatic smile is famous worldwide. (Nụ cười bí ẩn của Mona Lisa nổi tiếng khắp thế giới.)
- Enigmatically (trạng từ): Một cách bí ẩn, khó hiểu.
- He smiled enigmatically and said nothing. (Anh ta mỉm cười một cách bí ẩn và không nói gì.)
- Enigma (danh từ): Điều bí ẩn, người hoặc sự việc khó hiểu.
- His true motives remain an enigma. (Động cơ thực sự của anh ta vẫn là một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Mysterious: Thần bí, huyền bí.
- Puzzling: Làm bối rối, khó giải thích.
- Cryptic: Bí ẩn, tối nghĩa (thường về ngôn từ).
- Inscrutable: Không thể dò xét, khó lường.
Từ trái nghĩa
- Clear: Rõ ràng.
- Straightforward: Thẳng thắn, dễ hiểu.
- Unambiguous: Không mơ hồ, rõ nghĩa.
- Transparent: Minh bạch, dễ thấy.
tính từ
- bí ẩn, khó hiểu