enigmatic

/,enig'mætik/ Cách viết khác : (enigmatical) /,enig'mætik/
tính từ
  1. bí ẩn, khó hiểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "enigmatic"

Từ có nhắc đến "enigmatic"

enigmatic
She gave an enigmatic smile across the crowded room.