enigmatic
/,enig'mætik/ Cách viết khác : (enigmatical) /,enig'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bí ẩn, khó hiểu: Mô tả một người, vật, hoặc tình huống có vẻ bí mật, khó giải thích hoặc khó nắm bắt được ý nghĩa thực sự.
- Khó lý giải: Mang tính chất gây tò mò hoặc bối rối vì không rõ ràng hoặc có nhiều lớp nghĩa ẩn giấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave an enigmatic smile that left everyone wondering what she was thinking. (Cô ấy nở một nụ cười bí ẩn khiến mọi người đều thắc mắc không biết cô ấy đang nghĩ gì.)
- The meaning of the ancient text remains enigmatic to scholars. (Ý nghĩa của văn bản cổ vẫn còn là điều khó hiểu đối với các học giả.)
- He is an enigmatic figure who rarely gives interviews. (Ông ấy là một nhân vật bí ẩn hiếm khi trả lời phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enigmatic silence": sự im lặng đầy bí ẩn, gợi sự tò mò.
- Her enigmatic silence during the meeting spoke volumes. (Sự im lặng đầy bí ẩn của cô ấy trong cuộc họp đã nói lên rất nhiều điều.)
"enigmatic quality": phẩm chất/đặc tính khó nắm bắt.
- The painting has an enigmatic quality that draws viewers in. (Bức tranh có một phẩm chất khó nắm bắt thu hút người xem.)
Biến thể và từ gần giống
Enigmatically (phó từ): một cách bí ẩn, khó hiểu.
- He only smiled enigmatically and refused to answer. (Anh ta chỉ mỉm cười một cách bí ẩn và từ chối trả lời.)
Enigma (danh từ): điều bí ẩn, câu đố khó giải.
- His true motives are an enigma. (Động cơ thực sự của anh ta là một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Mysterious: thần bí, huyền bí.
- Puzzling: làm bối rối, khó giải thích.
- Cryptic: bí hiểm, tối nghĩa (thường về lời nói, văn bản).
- Inscrutable: khó dò, không thể hiểu thấu (thường về biểu cảm, con người).
Từ trái nghĩa
- Clear: rõ ràng.
- Straightforward: thẳng thắn, dễ hiểu.
- Transparent: minh bạch, trong suốt.
- Explicit: rõ ràng, minh xác.
Thành ngữ liên quan
- An enigmatic smile: Nụ cười bí ẩn (một nụ cười khiến người khác không đoán được suy nghĩ thật).
- To remain enigmatic: Vẫn còn là một ẩn số, vẫn giữ được vẻ bí ẩn.
- Despite years of study, the artist's inspiration remains enigmatic. (Bất chấp nhiều năm nghiên cứu, nguồn cảm hứng của người nghệ sĩ vẫn còn là một ẩn số.)