enjouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho vui, làm cho thích thú: "enjouer" là một động từ , ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ hành động khiến cho một cái gì đó trở nên vui vẻ, thú vị hoặc dí dỏm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le conteur savait enjouer son récit avec des anecdotes amusantes. (Người kể chuyện biết cách làm cho câu chuyện của mình thú vị hơn bằng những giai thoại hài hước.)
    • Il essayait d'enjouer la conversation pour détendre l'atmosphère. (Anh ấy cố gắng làm cho cuộc trò chuyện vui vẻ hơn để xua tan bầu không khí căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enjouer une narration": Làm cho một câu chuyện kể trở nên vui tươi, hấp dẫn.
    • Son talent était d'enjouer une narration historique sans en altérer la véracité. (Tài năng của ônglàm cho một câu chuyện kể lịch sử trở nên sinh động không làm mất đi tính chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Enjoué, enjouée (tính từ): Vui vẻ, tươi vui, hồn nhiên.

    • Une humeur enjouée. (Một tâm trạng vui vẻ.)
    • Un caractère enjoué. (Một tính cách hồn nhiên, vui tươi.)
  • Enjouement (danh từ): Sự vui vẻ, sự hồn nhiên vui tươi.

    • Parler avec enjouement. (Nói chuyện một cách vui vẻ, hồn nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Égayer: Làm vui lên, làm tươi lên.
  • Animer: Làm sinh động, làm hoạt bát lên.
  • Rendre gai: Làm cho trở nên vui vẻ.
Từ trái nghĩa
  • Assombrir: Làm u ám, làm buồn bã.
  • Attrister: Làm buồn rầu.
  • Rendre sérieux: Làm cho trở nên nghiêm túc.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) làm cho vui
    • Enjouer une narration
      làm cho vui câu chuyện

Từ trái nghĩa

Từ gần giống