injure
/'indʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời chửi rủa, lời lăng nhục: Từ dùng để chỉ những lời nói xúc phạm, làm nhục hoặc chửi mắng người khác.
- Thiệt hại, điều thiệt thòi (văn học): Trong văn chương, từ này có thể chỉ những tổn thất, mất mát hoặc những điều bất lợi trong cuộc sống.
- Sự bất công, sự đối xử bất công (từ cũ): Nghĩa cổ, chỉ hành vi đối xử không công bằng với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a essuyé des injures. (Anh ta đã phải hứng chịu những lời chửi rủa.)
- Les injures du temps ont abîmé ce vieux monument. (Những thiệt hại của thời gian đã làm hư hại di tích cổ này.)
- C'est une injure à la justice. (Đó là một sự bất công đối với công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accabler quelqu'un d'injures": Dội những lời chửi rủa lên ai đó, chửi rủa ai một cách thậm tệ.
- La foule en colère a accablé le politicien d'injures. (Đám đông giận dữ đã dội những lời chửi rủa lên chính trị gia đó.)
"Injure grave" (luật học, pháp lý): Lời lăng nhục nặng, một thuật ngữ pháp lý chỉ tội vu khống hoặc phỉ báng nghiêm trọng.
- Il a été poursuivi pour injure grave. (Anh ta đã bị truy tố vì tội lăng nhục nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Injurier (động từ): Chửi rủa, lăng mạ.
- Il a injurié son adversaire. (Anh ta đã chửi rủa đối thủ của mình.)
Injurieux, injurieuse (tính từ): Xúc phạm, lăng mạ.
- Ses propos étaient injurieux. (Những lời nói của anh ta mang tính xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Insulte (n.f): Lời lăng mạ, xúc phạm.
- Offense (n.f): Sự xúc phạm, lời làm mất lòng.
- Outrage (n.m): Sự xúc phạm nghiêm trọng, sự lăng mạ.
Thành ngữ liên quan
"Faire injure à quelqu'un" (từ cũ): Đối xử bất công với ai đó.
- Le roi ne voulait faire injure à aucun de ses sujets. (Nhà vua không muốn đối xử bất công với bất kỳ thần dân nào của mình.)
"Les injures de la vieillesse": Những điều thiệt thòi của tuổi già (như bệnh tật, sự yếu đuối).
- Il supporte avec philosophie les injures de la vieillesse. (Ông ấy chấp nhận những thiệt thòi của tuổi già một cách triết lý.)
danh từ giống cái
- lời chửi rủa, lời lăng nhục
- Accabler quelqu'un d'injureschửi rủa ai
- Injure grave(luật học, pháp lý) lời lăng nhục nặng
- (văn học) thiệt hại, điều thiệt thòi
- Les injures de la vieillessenhững điều thiệt thòi của tuổi già
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự bất công, sự đối xử bất công
- Faire injure à quelqu'unđối xử bất công với ai