maussade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cáu kỉnh, gắt gỏng, khó chịu: Dùng để mô tả một người có tính khí xấu, hay cau có, khó tính và không vui vẻ.
- Buồn tẻ, ảm đạm, âm u: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như thời tiết, không khí, một ngày) mang lại cảm giác buồn chán, thiếu sức sống hoặc u ám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est toujours maussade le matin. (Anh ấy luôn luôn cáu kỉnh/gắt gỏng vào buổi sáng.)
- Ne sois pas si maussade ! (Đừng có khó chịu như vậy!)
- Nous avons eu une journée maussade de pluie. (Chúng tôi đã có một ngày buồn tẻ/ảm đạm với mưa.)
- Un ciel maussade nous accueille. (Một bầu trời âm u chào đón chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "humeur maussade": tâm trạng chán nản, cáu kỉnh.
- Il est d'une humeur maussade depuis ce matin. (Anh ấy có tâm trạng cáu kỉnh từ sáng nay.)
- "air maussade": vẻ mặt khó chịu, cau có.
- Elle a un air maussade qui décourage la conversation. (Cô ấy có vẻ mặt khó chịu khiến người ta ngại trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Maussadement (trạng từ): một cách cáu kỉnh, một cách buồn tẻ.
- Il a répondu maussadement à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách cáu kỉnh.)
- Maussaderie (danh từ giống cái): sự cáu kỉnh, tính khí khó chịu.
- Sa maussaderie permanente est épuisante. (Tính khí khó chịu thường xuyên của anh ta thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "cáu kỉnh": grincheux (nhăn nhó), renfrogné (cau có), acariâtre (gắt gỏng).
- Pour "buồn tẻ, âm u": triste (buồn), morne (ảm đạm), sombre (u ám), terne (xám xịt, nhạt nhẽo).
Từ trái nghĩa
- Pour "cáu kỉnh": gai (vui vẻ), joyeux (vui tươi), enjoué (hồn nhiên vui vẻ).
- Pour "buồn tẻ, âm u": ensoleillé (nắng đẹp), radieux (rạng rỡ), gai (tươi sáng).
tính từ
- cáu kỉnh, gắt gỏng
- Homme maussadengười gắt gỏng
- buồn, âm u
- Temps maussadetrời âm u