use
/ju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự dùng, việc sử dụng: Hành động dùng một vật, một kỹ năng hoặc một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể.
- Công dụng, ích lợi: Giá trị hoặc lợi ích mà một thứ gì đó mang lại khi được dùng.
- Quyền sử dụng: Quyền hợp pháp để dùng một thứ gì đó.
- Thói quen, tập quán: Một cách làm đã trở nên thông thường hoặc được chấp nhận.
Động từ:
- Dùng, sử dụng: Lấy một thứ gì đó (vật chất, ý tưởng, khả năng) để thực hiện một công việc hoặc đạt được mục đích.
- Tiêu dùng, tiêu thụ: Dùng hết một thứ gì đó, thường là hàng hóa hoặc tài nguyên.
- Đối xử, ăn ở: Cư xử với ai đó theo một cách nhất định.
- Trước kia thường, đã từng (dạng 'used to'): Diễn tả một thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ không còn ở hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The use of smartphones has changed communication. (Việc sử dụng điện thoại thông minh đã thay đổi cách giao tiếp.)
- This old tool still has some use. (Công cụ cũ này vẫn còn công dụng.)
- I have the use of the company car. (Tôi có quyền sử dụng xe ô tô của công ty.)
- It was his use to take a walk after dinner. (Đi dạo sau bữa tối là thói quen của ông ấy.)
Động từ:
- Please use the blue pen. (Hãy dùng cây bút mực xanh.)
- The car uses a lot of fuel. (Chiếc xe ô tô tiêu thụ nhiều nhiên liệu.)
- He used his employees very badly. (Anh ta đối xử với nhân viên rất tệ.)
- I used to live in Hanoi. (Tôi đã từng sống ở Hà Nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in use": đang được sử dụng, thông dụng.
- This method is still in use today. (Phương pháp này ngày nay vẫn còn được sử dụng.)
- "to be of use": có ích, hữu dụng.
- Can I be of use? (Tôi có thể giúp gì được không? / Tôi có ích gì không?)
- "to make use of": tận dụng, sử dụng.
- We should make good use of this opportunity. (Chúng ta nên tận dụng tốt cơ hội này.)
- "to have no use for": không cần đến, không thích.
- I have no use for lazy people. (Tôi không thích những kẻ lười biếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Usage (n): Cách dùng, tập quán sử dụng (thường liên quan đến quy tắc hoặc thói quen ngôn ngữ).
- This book explains English grammar and usage. (Cuốn sách này giải thích ngữ pháp và cách dùng tiếng Anh.)
- Usable (adj): Có thể dùng được.
- The device is old but still usable. (Thiết bị cũ nhưng vẫn có thể dùng được.)
- User (n): Người dùng, người sử dụng.
- The manual is written for the end user. (Sách hướng dẫn được viết cho người dùng cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Utilization (sự tận dụng), application (sự áp dụng), function (chức năng).
- Động từ: Utilize (tận dụng), employ (sử dụng), apply (áp dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Use up: Dùng hết, tiêu thụ hết.
- We have used up all the milk. (Chúng tôi đã dùng hết sữa.)
- Use something for: Dùng cái gì để làm gì.
- This room is used for storage. (Căn phòng này được dùng để chứa đồ.)
Thành ngữ liên quan
- "Use it or lose it": Dùng thì còn, không dùng thì mất (thường nói về kỹ năng).
- You must practice your English regularly – use it or lose it. (Bạn phải luyện tập tiếng Anh thường xuyên – dùng thì còn, không dùng thì mất.)
- "It's no use...": Vô ích khi...
- It's no use crying over spilt milk. (Vô ích khi khóc vì sữa đã đổ.)
danh từ
- sự dùng; cách dùng
- to put to useđưa ra dùng
- in common usethường dùng
- in useđược dùng, thông dụng
- out of usekhông dùng nữa
- quyền dùng, quyền sử dụng
- to have the use of somethingđược quyền dùng cái gì
- năng lực sử dụng
- to lose the use of one's eyesmất năng lực sử dụng con mắt
- thói quen, tập quán
- in these cases use is the best guidetrong những trường hợp này theo thói quen là tốt nhất
- sự có ích; ích lợi
- to be of use forcó ích cho, dùng được cho
- to have no further use forkhông dùng làm gì nữa, không cần đến nữa
- (tôn giáo) lễ nghi
- (pháp lý) quyền hoa lợi
ngoại động từ
- dùng, sử dụng
- to use somethingdùng vật gì
- to be used forđược dùng để
- dùng, áp dụng, lợi dụng
- to use every meansdùng đủ mọi cách
- to use one's opportunitieslợi dụng c hội
- to use someonelợi dụng ai
- tiêu dùng, tiêu thụ
- to use up all one's provisionsdùng hết lưng ăn để dành
- đối xử, đối đ i, ăn ở
- use others as you would have them use youh y đối xử người khác như mình muốn họ đối xử với mình
- (chỉ thời quá khứ) trước kia có thói quen, trước kia hay
- it used to be said thattrước kia người ta thường nói rằng
- there used to be a house heretrước kia ở đây có một ngôi nhà
- he usedn't to drink; (mỹ) he didn't use to drinktrước kia nó không quen uống rượu
Idioms
- to use updùng cho đến hết tiệt