enkindled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhen nhóm, được châm lửa: Trạng thái của thứ gì đó (thường là lửa) đã được bắt đầu cháy hoặc được khơi lên.
- Được khơi dậy, được kích thích: Trạng thái của cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động đã được đánh thức hoặc thúc đẩy mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- With the enkindled torch, they ventured into the dark cave. (Với ngọn đuốc được nhen lên, họ mạo hiểm bước vào hang động tối tăm.)
- Her passionate speech left the audience with enkindled spirits. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy để lại trong khán giả tinh thần được khơi dậy.)
- The enkindled fire provided warmth against the cold night. (Ngọn lửa được nhóm lên mang lại hơi ấm chống lại đêm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enkindled hope": hy vọng được thắp lên.
- The good news enkindled hope in their hearts. (Tin tốt đã thắp lên hy vọng trong lòng họ.)
- "enkindled a debate": châm ngòi cho một cuộc tranh luận.
- His controversial statement enkindled a debate among scholars. (Tuyên bố gây tranh cãi của ông ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận giữa các học giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Enkindle (động từ): nhen nhóm, châm lửa; khơi dậy (cảm xúc, tranh luận).
- His words enkindled a sense of patriotism. (Lời nói của anh ấy đã khơi dậy lòng yêu nước.)
- Kindled (tính từ): đã được nhen lửa, đã được đốt cháy. (Từ gần nghĩa và phổ biến hơn "enkindled").
- Ignited (tính từ): đã được đốt cháy, đã được châm lửa. (Thường dùng theo nghĩa đen hơn).
Từ đồng nghĩa
- Lit: được thắp sáng, được đốt lên.
- Aroused: được đánh thức, được khơi dậy (thường về cảm xúc).
- Stimulated: được kích thích.
- Inflamed: được châm ngòi, được làm bùng lên (thường về cảm xúc mãnh liệt hoặc xung đột).
Từ trái nghĩa
- Extinguished: bị dập tắt.
- Quenched: bị dập tắt, bị làm nguội.
- Suppressed: bị đàn áp, bị dập tắt (cảm xúc, ý tưởng).
Adjective
- được nhen, nhóm (lửa,...)