enkindled

Học thuật
Thân thiện
enkindled

The campfire was enkindled with dry twigs and leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhen nhóm, được châm lửa: Trạng thái của thứ đó (thường lửa) đã được bắt đầu cháy hoặc được khơi lên.
    • Được khơi dậy, được kích thích: Trạng thái của cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động đã được đánh thức hoặc thúc đẩy mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • With the enkindled torch, they ventured into the dark cave. (Với ngọn đuốc được nhen lên, họ mạo hiểm bước vào hang động tối tăm.)
    • Her passionate speech left the audience with enkindled spirits. (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của ấy để lại trong khán giả tinh thần được khơi dậy.)
    • The enkindled fire provided warmth against the cold night. (Ngọn lửa được nhóm lên mang lại hơi ấm chống lại đêm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enkindled hope": hy vọng được thắp lên.
    • The good news enkindled hope in their hearts. (Tin tốt đã thắp lên hy vọng trong lòng họ.)
  • "enkindled a debate": châm ngòi cho một cuộc tranh luận.
    • His controversial statement enkindled a debate among scholars. (Tuyên bố gây tranh cãi của ông ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận giữa các học giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Enkindle (động từ): nhen nhóm, châm lửa; khơi dậy (cảm xúc, tranh luận).
    • His words enkindled a sense of patriotism. (Lời nói của anh ấy đã khơi dậy lòng yêu nước.)
  • Kindled (tính từ): đã được nhen lửa, đã được đốt cháy. (Từ gần nghĩa phổ biến hơn "enkindled").
  • Ignited (tính từ): đã được đốt cháy, đã được châm lửa. (Thường dùng theo nghĩa đen hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lit: được thắp sáng, được đốt lên.
  • Aroused: được đánh thức, được khơi dậy (thường về cảm xúc).
  • Stimulated: được kích thích.
  • Inflamed: được châm ngòi, được làm bùng lên (thường về cảm xúc mãnh liệt hoặc xung đột).
Từ trái nghĩa
  • Extinguished: bị dập tắt.
  • Quenched: bị dập tắt, bị làm nguội.
  • Suppressed: bị đàn áp, bị dập tắt (cảm xúc, ý tưởng).
enkindled

The campfire was enkindled with dry twigs and leaves.

Adjective
  1. được nhen, nhóm (lửa,...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự