lighted

Học thuật
Thân thiện
lighted

The children admired the lighted candles on the birthday cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thắp sáng, được chiếu sáng: Trạng thái của một vật nguồn sáng nhân tạo (như đèn, nến, lửa) đang hoạt động, làm cho sáng lên.
    • Được đốt lên, được châm lửa: Trạng thái của một vật có thể cháy (như thuốc lá, nến, sưởi) đã được mồi lửa đang cháy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She entered the lighted room and felt safe. ( ấy bước vào căn phòng được thắp sáng cảm thấy an toàn.)
    • The only clue was a lighted window on the third floor. (Manh mối duy nhấtmột cửa sổ đèn sángtầng ba.)
    • He offered her a lighted match. (Anh ấy đưa cho một que diêm đã được quẹt cháy.)
    • It is dangerous to throw a lighted firecracker. (Thả một pháo đã châm ngòi rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A well-lighted place": Một nơi được chiếu sáng tốt, đầy đủ ánh sáng.
    • For safety, always park your car in a well-lighted area. (Để an toàn, hãy luôn đỗ xe ở khu vực được chiếu sáng tốt.)
  • "A lighted sign": Biển hiệu/bảng hiệu đèn chiếu sáng.
    • The lighted sign of the hotel was visible from the highway. (Biển hiệu đèn của khách sạn có thể nhìn thấy từ đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lit (adj): Một dạng quá khứ phân từ khác của động từ "light", có thể dùng thay thế cho "lighted" với nghĩa tương tự trong hầu hết ngữ cảnh ( dụ: a candle, a room). "Lit" thường phổ biến hơn trong văn nói hiện đại.
  • Illuminated (adj): Được chiếu sáng, được rọi sáng (trang trọng hơn, thường dùng cho các tòa nhà lớn, tác phẩm nghệ thuật).
    • The illuminated manuscript was beautiful. (Bản thảo được tô điểm bằng ánh sáng (chữ viết trang trí) thật đẹp.)
  • Aglow (adj): Rực sáng, tỏa sáng (thường với ánh sáng ấm áp, dịu).
    • The sky was aglow with the sunset. (Bầu trời rực sáng với ánh hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brightened: Được làm cho sáng lên.
  • Aflame: Đang bốc cháy, rực lửa (nhấn mạnh đến ngọn lửa).
  • Kindled: Được nhóm lên, được đốt cháy (thường cho lửa trại, sưởi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "lighted" tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "light"). - Light up: Bật sáng lên, thắp sáng lên; làm cho khuôn mặt ai đó rạng rỡ. - The fireworks lit up the night sky. (Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.) - Her face lit up when she saw the gift. (Mặt ấy bừng sáng lên khi nhìn thấy món quà.)

Thành ngữ liên quan
  • A lighted fuse: Ngòi nổ đã cháy (nghĩa đen); một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra (nghĩa bóng).
    • Their argument was like a lighted fuse waiting to explode. (Cuộc tranh cãi của họ giống như một ngòi nổ đã cháy đang chờ phát nổ.)
lighted

The children admired the lighted candles on the birthday cake.

Adjective
  1. được thắp sáng, chiếu sáng (bằng nguồn sáng nhân tạo)
  2. được đốt, thắp, châm, nhóm
    • the lighted candles
      những cây nến được đốt
    • a lighted cigarette
      một điếu thuốc được châm lửa