lit
/lit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động tính từ quá khứ (quá khứ phân từ) của "light":
- Được thắp sáng, được chiếu sáng: Dùng để mô tả trạng thái có ánh sáng, đèn hoặc ngọn lửa đang cháy.
- Được đốt cháy: Dùng để mô tả trạng thái của một thứ gì đó (như điếu thuốc, ngọn nến) đang cháy.
Danh từ (viết tắt, thông tục):
- Văn học (viết tắt của "literature"): Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ môn học hoặc lĩnh vực văn học.
Ví dụ sử dụng
Động tính từ:
- The room was lit by a single lamp. (Căn phòng được chiếu sáng bởi một cái đèn duy nhất.)
- She held a lit match carefully. (Cô ấy cẩn thận cầm một que diêm đang cháy.)
- The streets are well lit at night. (Những con đường được thắp sáng tốt vào ban đêm.)
Danh từ (viết tắt):
- I have to study for my lit exam tomorrow. (Tôi phải học cho bài kiểm tra môn văn học ngày mai.)
- He's a professor of American lit. (Ông ấy là giáo sư văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lit up": Bừng sáng lên, trở nên tươi sáng (thường về khuôn mặt hoặc đôi mắt thể hiện niềm vui).
- Her face lit up when she saw the surprise. (Mặt cô ấy bừng sáng lên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)
"well-lit" / "poorly-lit": Được chiếu sáng tốt / được chiếu sáng kém.
- For safety, always park in a well-lit area. (Để an toàn, hãy luôn đỗ xe ở khu vực được chiếu sáng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Light (động từ): Thắp sáng, đốt cháy.
- Please light the candles. (Hãy thắp nến lên.)
Lighted (động tính từ): Được thắp sáng. (Có thể dùng thay thế cho "lit" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi đứng trước danh từ).
- She carried a lighted torch. (Cô ấy cầm một ngọn đuốc đang cháy.)
Literature (danh từ đầy đủ): Văn học.
Từ đồng nghĩa
- Động tính từ: Illuminated (được chiếu sáng), burning (đang cháy), alight (cháy sáng).
- Danh từ (viết tắt): Literature (văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light up: Thắp sáng, làm sáng bừng lên.
- He lit up a cigarette. (Anh ấy châm một điếu thuốc.)
- Fireworks lit up the night sky. (Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.)
Thành ngữ liên quan
- The lights are on but nobody's home: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Ám chỉ ai đó có vẻ ngoài bình thường nhưng không tỉnh táo hoặc không tập trung.
- See the light:
- Hiểu ra, nhận thức được điều gì.
- After explaining it twice, he finally saw the light. (Sau khi giải thích hai lần, cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra.)
- Có một trải nghiệm tôn giáo hoặc tâm linh sâu sắc.
động tính từ quá khứ của light