enliasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • thành tập, lại: Hành động thu gom, xếp chồng buộc các vật phẳng, mỏng (như giấy tờ, thư từ) lại với nhau thành một tập, một gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut enliasser ces vieux journaux avant de les jeter. (Cần phải những tờ báo này lại trước khi vứt chúng đi.)
    • La secrétaire a enliassé les documents administratifs. (Người thưđã các tài liệu hành chính thành tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enliasser des feuilles": các tờ giấy lại.
    • Pour mieux ranger, il a décidé d'enliasser les feuilles volantes. (Để ngăn nắp hơn, anh ấy đã quyết định các tờ giấy rời lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Une liasse (danh từ giống cái): một tập, một (giấy tờ, tiền).

    • Il a sorti une liasse de billets de son portefeuille. (Anh ta rút một tập tiền giấy ra từ .)
  • Lier (ngoại động từ): buộc, trói, kết nối.

    • Lier un paquet avec une corde. (Buộc một gói hàng bằng dây thừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire une liasse de: làm thành một tập.
  • Mettre en paquet: đóng gói, xếp thành gói.
  • Fagoter (thông tục, thường dùng cho quần áo): lại, gói vụng về.
Lưu ý sử dụng
  • Từ hiếm, nghĩa ít dùng: Động từ "enliasser" thuộc loại từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "mettre en liasses" hoặc "faire des liasses" hơn.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thành tập
    • Enliasser des lettres
      thư thành tập

Từ gần giống