enlacer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quấn chặt, vây quanh: Chỉ hành động của một vật dài, mềm (như dây leo, cành cây) quấn quanh, bao bọc lấy một vật khác một cách chặt chẽ.
    • Ôm ghì, ôm chặt: Chỉ hành động dùng cánh tay ôm lấy ai đó hoặc thứ đó một cách thân mật, trìu mến hoặc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La vigne vierge enlace le vieux mur de pierre. (Cây thường xuân quấn chặt bức tường đá .)
    • Elle enlace tendrement son enfant. ( ấy ôm ghì đứa con một cách trìu mến.)
    • Les deux amoureux s'enlacent sur le banc. (Hai người yêu nhau ôm chặt lấy nhau trên ghế dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'enlacer (động từ phản thân): Ôm lấy nhau.
    • Ils se sont enlacés pour se réchauffer. (Họ ôm lấy nhau để sưởi ấm.)
  • Être enlacé(e) par quelque chose: Bị cái gì đó quấn lấy, bao quanh.
    • La colonne est enlacée par des sculptures de feuillages. (Cây cột được các tác phẩm điêu khắc hình cây quấn quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Un enlacement (danh từ): Cái ôm, sự quấn quýt, sự ôm ghì.
    • Un enlacement passionné. (Một cái ôm đầy đam mê.)
  • Enlaçage (danh từ, ít dùng hơn): Hành động quấn, bện lại với nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Étreindre: Ôm chặt, ghì chặt (nhấn mạnh đến lực siết).
  • Embrasser: Ôm, hôn (có thể bao hàm nghĩa hôn).
  • Entourer: Bao quanh, vây quanh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtquấn chặt).
  • Enserrer: Kẹp chặt, siết chặt (thường với lực mạnh, có thể gợi cảm giác khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enlacer" một cách cố định)

ngoại động từ
  1. quấn chặt
    • Des liserons enlacent les barreaux des fenêtres
      dây bìm bìm quấn chặt chấn song cửa sổ
  2. ôm ghì
    • Enlacer quelqu'un dans ses bras
      ôm ghì ai trong cánh tay

Từ gần giống

Từ chứa "enlacer"

Từ có nhắc đến "enlacer"