enliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lún xuống cát, làm sa lầy (vào cát): Hành động khiến một vật thể (như xe cộ, tàu ) bị mắc kẹt, chìm xuống trong cát lỏng hoặc bùn.
    • (Nghĩa bóng) Làm sa lầy, làm mắc kẵt (vào một tình huống khó khăn): Dùng để miêu tả việc khiến ai đó hoặc điều đó rơi vào một hoàn cảnh phức tạp, khó thoát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa đen):

    • La marée basse a enlisé le navire dans le sable. (Thủy triều xuống đã làm mắc cạn con tàu trong cát.)
    • Notre voiture s'est enlisée dans le chemin boueux. (Xe ô của chúng tôi đã bị sa lầy trên con đường lầy lội.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng):

    • Ces négociations interminables enlisent le projet. (Những cuộc đàm phán kéo dài bất tận này đang làm sa lầy dự án.)
    • Il ne faut pas t'enliser dans des détails inutiles. (Cậu không nên tự làm mình mắc kẹt trong những chi tiết vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'enliser" (Động từ phản thân): Tự làm mình sa lầy, tự mắc kẹt.
    • Le débat s'enlise et n'aboutit à rien. (Cuộc tranh luận đang bị sa lầy chẳng đi đến đâu.)
    • Elle s'est enlisée dans des problèmes administratifs. ( ấy đã tự mắc kẹt trong những vấn đề hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlisement (Danh từ giống đực): Sự sa lầy, tình trạng mắc kẹt.
    • L'enlisement du conflit est inquiétant. (Tình trạng sa lầy của cuộc xung đột thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfoncer: Làm lún, làm chìm xuống.
  • Embourber: Làm sa lầy (vào bùn).
  • Enliser (nghĩa bóng): Encombrer, paralyser (làm tắc nghẽn, làm tê liệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng phản thân "s'enliser" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être enlisé dans...: Đang bị sa lầy trong...
    • Le pays est enlisé dans une crise économique. (Đất nước đang bị sa lầy trong một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
ngoại động từ
  1. làm lún xuống cát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enliser"