enlistment

/in'listmənt/
Học thuật
Thân thiện
enlistment

A young man signs his enlistment papers at a recruitment office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tòng quân, sự nhập ngũ: Hành động gia nhập một lực lượng trang, đặc biệt quân đội, một cách chính thức.
    • Thời gian tòng quân: Khoảng thời gian một người phục vụ trong quân ngũ theo hợp đồng đã .
    • Sự tranh thủ, sự giành được (sự ủng hộ, giúp đỡ): Hành động thu hút được sự tham gia hoặc hỗ trợ từ một người hay một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His enlistment in the army was a source of pride for his family. (Việc anh ấy nhập ngũ niềm tự hào của gia đình.)
    • The standard enlistment period is four years. (Thời gian tòng quân tiêu chuẩn bốn năm.)
    • The success of the project depended on the enlistment of community volunteers. (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc tranh thủ được các tình nguyện viên cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluntary enlistment": sự tình nguyện nhập ngũ.

    • The military relies heavily on voluntary enlistment. (Quân đội phụ thuộc nhiều vào sự tình nguyện nhập ngũ.)
  • "Term of enlistment": hạn kỳ phục vụ trong quân ngũ.

    • His term of enlistment ends next month. (Hạn kỳ phục vụ quân ngũ của anh ta kết thúc vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Enlist (động từ): tòng quân, nhập ngũ; tranh thủ, giành được.

    • He decided to enlist in the Navy. (Anh ấy quyết định nhập ngũ vào Hải quân.)
    • We need to enlist their help for the event. (Chúng ta cần tranh thủ sự giúp đỡ của họ cho sự kiện.)
  • Enlisted (tính từ/danh từ): (quân nhân) đã nhập ngũ, quân nhân chuyên nghiệp (không phải sĩ quan).

    • He is an enlisted soldier. (Anh ấy một binh sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft (Mỹ)/Conscription (Anh): nghĩa vụ quân sự, sự gọi nhập ngũ (mang tính bắt buộc, khác với "enlistment" thường tự nguyện).
  • Recruitment: sự tuyển mộ, tuyển dụng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho quân đội hoặc công việc dân sự).
  • Enrollment: sự ghi danh, sự đăng ký tham gia (thường dùng trong giáo dục hoặc các khóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "enlistment" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "enlist") - Enlist in: gia nhập (quân đội, tổ chức). - She enlisted in the Air Force after college. ( ấy gia nhập Không quân sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • Enlist for: đăng ký phục vụ trong một khoảng thời gian cụ thể.
    • He enlisted for a three-year term. (Anh ta đăng ký phục vụ trong thời hạn ba năm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "enlistment")

enlistment

A young man signs his enlistment papers at a recruitment office.

danh từ
  1. sự tuyển quân, sự tòng quân
  2. thời gian tòng quân
  3. sự tranh thủ, sự giành được

Từ đồng nghĩa