enlistment

/in'listmənt/
danh từ
  1. sự tuyển quân, sự tòng quân
  2. thời gian tòng quân
  3. sự tranh thủ, sự giành được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

enlistment
A young man signs his enlistment papers at a recruitment office.