tour

/tuə/
Học thuật
Thân thiện
tour

We took a guided tour of the ancient castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyến đi, chuyến du lịch: Một chuyến đi đến nhiều nơi khác nhau, thường để tham quan, nghỉ ngơi hoặc giải trí.
    • Chuyến lưu diễn: Một loạt các buổi biểu diễn, trận đấu hoặc sự kiện được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau.
    • Chuyến công tác, chuyến thanh tra: Một chuyến đi mục đích chính thức như kiểm tra, khảo sát.
  2. Động từ:

    • Đi du lịch, tham quan: Hành động đi đến thăm viếng các địa điểm khác nhau, thường với mục đích tham quan.
    • Đi lưu diễn: Hành động biểu diễn hoặc thi đấu tại một loạt các địa điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They are planning a two-week tour of Italy. (Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch hai tuần ở Ý.)
    • The band's world tour was a huge success. (Chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới của ban nhạc một thành công lớn.)
    • The manager is on a tour of inspection at the factory. (Người quản lý đang một chuyến thanh tra tại nhà máy.)
  • Động từ:

    • We toured the ancient temples last summer. (Chúng tôi đã đi tham quan các ngôi đền cổ vào mùa năm ngoái.)
    • The artist will tour Asia next year. (Nghệ sĩ đó sẽ đi lưu diễn châu Á vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on tour": đang trong chuyến lưu diễn hoặc chuyến đi công tác dài ngày.

    • The theatre company is currently on tour in the northern provinces. (Đoàn kịch hiện đang lưu diễncác tỉnh phía Bắc.)
  • "guided tour": chuyến tham quan hướng dẫn viên.

    • We joined a guided tour of the museum. (Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan hướng dẫn viênbảo tàng.)
  • "whistle-stop tour": chuyến đi rất nhanh, ghé qua nhiều nơi trong thời gian ngắn.

    • The politician made a whistle-stop tour of the region. (Chính trị gia đã một chuyến đi chớp nhoáng tới khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourist (n): khách du lịch.

    • The city is full of tourists in the summer. (Thành phố đầy khách du lịch vào mùa .)
  • Tourism (n): ngành du lịch.

    • Tourism is a major industry for the country. (Du lịch một ngành công nghiệp chính của đất nước.)
  • Tour guide (n): hướng dẫn viên du lịch.

    • The tour guide explained the history of the castle. (Hướng dẫn viên du lịch giải thích lịch sử của lâu đài.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Trip: chuyến đi (nói chung, có thể ngắn hơn).
    • Journey: hành trình (nhấn mạnh quá trình di chuyển).
    • Excursion: chuyến tham quan, du ngoạn (thường ngắn ngày).
  • Động từ:

    • Travel: đi du lịch (nghĩa rộng hơn).
    • Visit: thăm viếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tour around: đi tham quan xung quanh một khu vực.
    • We spent the afternoon touring around the old quarter. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để đi tham quan xung quanh khu phố cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cook's tour: một chuyến tham quan nhanh hời hợt qua nhiều địa điểm.
    • The manager gave us a Cook's tour of the new office. (Người quản lý cho chúng tôi một chuyến tham quan qua loa văn phòng mới.)
tour

We took a guided tour of the ancient castle.

danh từ
  1. cuộc đi, cuộc đi du lịch
    • a tour round the world
      cuộc đi vòng quanh thế giới
  2. cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
    • to go for a tour round the town
      đi dạo chơi thăm thành phố
  3. cuộc kinh
    • tour of inspection
      cuộc đi kinh kiểm tra
    • theatrical tour
      cuộc đi biểu diễnnhiều nơi
ngoại động từ
  1. đi, đi du lịch