enlivened
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm cho sôi nổi, đầy khí thế, sinh động, sống động: Trạng thái trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc tràn đầy năng lượng hơn nhờ một tác động bên ngoài.
- Được làm cho vui vẻ, hoạt bát: Trạng thái trở nên vui tươi, phấn chấn hoặc sôi động hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc trở nên sôi động hơn nhờ những câu chuyện hài hước của cô ấy.)
- (Bài giảng của anh ấy trở nên sinh động hơn với nhiều ví dụ thú vị.)
- (Con phố yên tĩnh bỗng trở nên sống động bởi tiếng trẻ em chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enlivened by/with something": được làm cho sống động/sôi nổi bởi cái gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất, mô tả yếu tố đã tạo ra sự thay đổi.
- The discussion was enlivened by a difference of opinion. (Cuộc thảo luận trở nên sôi nổi hơn nhờ một sự khác biệt về quan điểm.)
- The garden was enlivened with colorful flowers. (Khu vườn trở nên sinh động với những bông hoa đầy màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Enliven (động từ): làm cho sôi nổi, làm sinh động.
- He used jokes to enliven his presentation. (Anh ấy dùng những câu chuyện cười để làm cho bài thuyết trình của mình sinh động hơn.)
- Enlivening (tính từ): làm cho sôi nổi, làm phấn chấn.
- The music had an enlivening effect on the crowd. (Âm nhạc có tác động làm phấn chấn đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Animated: sinh động, hoạt bát.
- Invigorated: được tiếp thêm sinh lực, sảng khoái.
- Brightened: được làm cho tươi sáng, vui vẻ hơn.
Từ trái nghĩa
- Dulled: bị làm cho tẻ nhạt, u ám.
- Deadened: bị làm cho tê liệt, không còn sức sống.
- Subdued: trầm lắng, yên tĩnh.
Adjective
- được làm cho sôi nổi, đầy khí thế, sinh động, sống động
- a meal enlivened by the musicmột bữa ăn được làm cho sống động hơn nhờ tiếng nhạc
- được làm cho vui vẻ, hoạt bát