enlivened

Adjective
  1. được làm cho sôi nổi, đầy khí thế, sinh động, sống động
    • a meal enlivened by the music
      một bữa ăn được làm cho sống động hơn nhờ tiếng nhạc
  2. được làm cho vui vẻ, hoạt bát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "enlivened"

enlivened
The music enlivened the quiet dinner party.