enlivened

Học thuật
Thân thiện
enlivened

The music enlivened the quiet dinner party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm cho sôi nổi, đầy khí thế, sinh động, sống động: Trạng thái trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc tràn đầy năng lượng hơn nhờ một tác động bên ngoài.
    • Được làm cho vui vẻ, hoạt bát: Trạng thái trở nên vui tươi, phấn chấn hoặc sôi động hơn.
dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc trở nên sôi động hơn nhờ những câu chuyện hài hước của ấy.)
  • (Bài giảng của anh ấy trở nên sinh động hơn với nhiều dụ thú vị.)
  • (Con phố yên tĩnh bỗng trở nên sống động bởi tiếng trẻ em chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enlivened by/with something": được làm cho sống động/sôi nổi bởi cái đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất, mô tả yếu tố đã tạo ra sự thay đổi.
    • The discussion was enlivened by a difference of opinion. (Cuộc thảo luận trở nên sôi nổi hơn nhờ một sự khác biệt về quan điểm.)
    • The garden was enlivened with colorful flowers. (Khu vườn trở nên sinh động với những bông hoa đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Enliven (động từ): làm cho sôi nổi, làm sinh động.
    • He used jokes to enliven his presentation. (Anh ấy dùng những câu chuyện cười để làm cho bài thuyết trình của mình sinh động hơn.)
  • Enlivening (tính từ): làm cho sôi nổi, làm phấn chấn.
    • The music had an enlivening effect on the crowd. (Âm nhạc tác động làm phấn chấn đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Animated: sinh động, hoạt bát.
  • Invigorated: được tiếp thêm sinh lực, sảng khoái.
  • Brightened: được làm cho tươi sáng, vui vẻ hơn.
Từ trái nghĩa
  • Dulled: bị làm cho tẻ nhạt, u ám.
  • Deadened: bị làm cho liệt, không còn sức sống.
  • Subdued: trầm lắng, yên tĩnh.
enlivened

The music enlivened the quiet dinner party.

Adjective
  1. được làm cho sôi nổi, đầy khí thế, sinh động, sống động
    • a meal enlivened by the music
      một bữa ăn được làm cho sống động hơn nhờ tiếng nhạc
  2. được làm cho vui vẻ, hoạt bát

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "enlivened"