animated
/'ænimeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy sức sống, sinh động: "Animated" mô tả một người, vật hoặc tình huống tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sự sống động.
- Sôi nổi, náo nhiệt: "Animated" dùng để chỉ một cuộc trò chuyện, tranh luận hoặc hoạt động diễn ra một cách hào hứng và nhiệt tình.
- Được làm cho chuyển động (trong nghệ thuật): Trong lĩnh vực nghệ thuật và truyền thông, "animated" chỉ những hình ảnh, nhân vật được tạo ra và làm cho chuyển động, như trong phim hoạt hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her face was very animated when she told the story. (Khuôn mặt cô ấy rất sinh động khi kể câu chuyện.)
- The debate became quite animated as more people joined in. (Cuộc tranh luận trở nên khá sôi nổi khi có thêm người tham gia.)
- Children love watching animated movies with colorful characters. (Trẻ em thích xem những bộ phim hoạt hình với các nhân vật đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Animated discussion/debate": cuộc thảo luận/tranh luận sôi nổi.
- The meeting featured an animated discussion about future plans. (Cuộc họp có một cuộc thảo luận sôi nổi về các kế hoạch tương lai.)
"Animated with excitement": tràn đầy, rạng rỡ vì sự phấn khích.
- The crowd was animated with excitement as the band took the stage. (Đám đông tràn đầy phấn khích khi ban nhạc bước lên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Animate (động từ): làm cho sống động, truyền sức sống.
- A great teacher can animate a boring subject. (Một giáo viên giỏi có thể làm cho một môn học nhàm chán trở nên sống động.)
Animation (danh từ): sự sống động, sự hoạt bát; hoặc nghệ thuật làm phim hoạt hình.
- She spoke with great animation about her travels. (Cô ấy nói về chuyến du lịch của mình với sự sống động tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Lively: sống động, hoạt bát.
- Spirited: đầy nhiệt huyết, sôi nổi.
- Vivacious: hoạt bát, sôi nổi (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Inanimate: vô tri vô giác, không có sự sống.
- Lifeless: thiếu sức sống, uể oải.
- Apathetic: thờ ơ, hờ hững.
tính từ
- đầy sức sống, đầy sinh khí
- nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi
- animated discussioncuộc thảo luận sôi nổi
- được cổ vũ, phấn khởi lên