alive

/ə'laiv/
Học thuật
Thân thiện
alive

The volcano is still very much alive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống, còn sống, đang sống: sự sống, không chết.
    • Còn tồn tại, còn hiệu lực: Vẫn còn hoạt động, giá trị hoặc ảnh hưởng.
    • Sinh động, hoạt động, tràn đầy năng lượng: Thể hiện sự nhanh nhẹn, nhiều hoạt động hoặc cảm xúc.
    • Nhận thức được, hiểu : sự nhạy cảm hiểu biết về một điều đó.
    • Nhan nhản, nhung nhúc: rất nhiều, đầy ắp một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Sống, còn sống:
    • The doctors managed to keep the patient alive. (Các bác sĩ đã cố gắng giữ cho bệnh nhân còn sống.)
    • Is the fish still alive? (Con đó vẫn còn sống không?)
  • Còn tồn tại, còn hiệu lực:
    • The old traditions are still alive in this village. (Những truyền thống vẫn còn tồn tại trong ngôi làng này.)
    • This contract is no longer alive. (Hợp đồng này không còn hiệu lực nữa.)
  • Sinh động, hoạt động:
    • Her eyes were alive with excitement. (Đôi mắt ấy sinh động sự phấn khích.)
    • Look alive! We have to finish this quickly. (Nhanh lên! Chúng ta phải hoàn thành việc này nhanh chóng.)
  • Nhận thức được:
    • He is fully alive to the risks involved. (Anh ấy hoàn toàn nhận thức được những rủi ro liên quan.)
  • Nhan nhản, nhung nhúc:
    • The market was alive with colors and sounds. (Khu chợ nhan nhản màu sắc âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alive and kicking": (cách nói đùa) còn sống rất khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
    • Don't worry about your grandfather; he's still alive and kicking! (Đừng lo về ông của cháu; ông ấy vẫn còn sống rất khỏe mạnh!)
  • "any man alive": bất cứ người nào.
    • He is one of the greatest scientists of any man alive. (Ông ấy một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất trong số bất cứ ai còn sống.)
  • "to burn alive": thiêu sống.
    • The historical records mention heretics being burned alive. (Các tài liệu lịch sử đề cập đến việc những kẻ dị giáo bị thiêu sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Live (adj): sống (dùng cho sinh vật, chương trình phát sóng trực tiếp, khí đạn dược...).
  • Living (adj): đang sống, còn sống.
  • Lively (adj): sôi nổi, sinh động, tràn đầy sức sống.
Từ đồng nghĩa
  • Living: còn sống.
  • Animated: sinh động, hoạt bát.
  • Aware: nhận thức được.
  • Existent: tồn tại.
  • Bustling: nhộn nhịp, hối hả.
Từ trái nghĩa
  • Dead: đã chết.
  • Inanimate: vô tri vô giác.
  • Unaware: không nhận thức được.
  • Extinct: tuyệt chủng, không còn tồn tại.
Thành ngữ liên quan
  • Man alive!: Trời ơi! (thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, giận dỗi).
    • Man alive! What are you doing? (Trời ơi! Anh đang làm cái thế?)
  • To be alive with something: đầy ắp, nhan nhản cái đó.
    • The garden is alive with bees in the spring. (Khu vườn nhan nhản ong vào mùa xuân.)
  • To keep hope alive: giữ cho hy vọng sống mãi.
    • We must keep hope alive for a peaceful solution. (Chúng ta phải giữ cho hy vọng về một giải pháp hòa bình luôn sống mãi.)
alive

The volcano is still very much alive.

tính từ
  1. sống, còn sống, đang sống
    • to burn alive
      thiêu sống
  2. vẫn còn, còn tồn tại, còn hiệu lực, còn giá trị
    • these train tickets are still alive
      những xe lửa này vẫn còn giá trị
  3. nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc
    • river alive with boats
      dòng sông nhan nhản những thuyền
  4. nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động
    • look alive!
      nhanh lên!, quàng lên!
  5. hiểu , nhận thức được, giác ngộ
    • more and more people are alive to socialism
      ngày càng nhiều người hiểu chủ nghĩa xã hội
    • to be alive and kicking
      (đùa) còn sống rất khoẻ mạnh, tràn đầy sức sống
    • any man alive
      bất cứ người nào, bất cứ ai
    • man alive!
      trời ơi! (thán từ diễn tả sự ngạc nhiên, giận dỗi...)
    • man alive what are you doing?
      trời ơi! anh làm cái thế?